| Doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 16 | 3 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 27 | 6 | 5 | 7 | 7 | 8 |
| Chi phí hoạt động | 43 | 10 | 11 | 9 | 11 | 12 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -40 | -10 | -11 | -9 | -10 | -12 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -40 | -10 | -11 | -9 | -10 | -12 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -13% | -17% | -8% | -18% | 0% | 9% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 89.9 | 89.9 | 89.4 | 89.4 | 89.4 | 89.2 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | 0% | 0% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | -0.45 | -0.11 | -0.12 | -0.1 | -0.12 | -0.13 |
| Tăng trưởng EPS | -13% | -15% | -14% | -23% | 0% | 0% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -38 | -8 | -12 | -8 | -9 | -10 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -2,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -2,000% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -1,900% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -42 | -10 | -11 | -9 | -10 | -12 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -2,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -42 | -10 | -11 | -9 | -10 | -12 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -2,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |