Pure Storage, Inc. engages in the business of delivering innovative and disruptive data storage, products, and services that enable customers to maximize the value of data. The company is headquartered in Santa Clara, California. The company went IPO on 2015-10-07. The firm is focused on delivering a disruptive data storage platform, which supports a range of structured and unstructured data at scale and across any data workloads in on premises, cloud and hosted environments and includes mission-critical production, test and development, analytics, disaster recovery, backup and restore, artificial intelligence (AI) and machine learning. Its integrated hardware systems include Evergreen Architecture, FlashArray, and FlashBlade. Its cloud-native storage includes Portworx by Pure Storage, Portworx Data Services, Cloud Block Store, Evergreen//One, and Evergreen//Flex. Its Pure Software includes Purity, Pure1, and Pure Fusion. Its Pure1 is a cloud-based data storage management plane, brings the convenience of cloud storage to on premises storage. The firm sells its products and subscription services using a direct sales force and its channel partners.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/01/2026
02/02/2025
02/04/2024
02/05/2023
02/06/2022
Doanh thu
3,662
3,662
3,168
2,830
2,753
2,180
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
16%
12%
3%
26%
28.99%
Chi phí doanh thu
1,084
1,084
955
809
855
708
Lợi nhuận gộp
2,577
2,577
2,212
2,021
1,897
1,472
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,499
1,499
1,307
1,197
1,121
989
Nghiên cứu và Phát triển
963
963
804
736
692
581
Chi phí hoạt động
2,463
2,463
2,111
1,934
1,814
1,570
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
109
109
3
0
4
2
Lợi nhuận trước thuế
224
224
147
90
91
-128
Chi phí thuế thu nhập
36
36
41
29
18
14
Lợi nhuận ròng
188
188
106
61
73
-143
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
77%
77%
74%
-16%
-151%
-49%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
346.07
342.99
342.7
332.56
339.2
285.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
3%
-2%
19%
7%
EPS (Làm loãng)
0.54
0.54
0.31
0.18
0.22
-0.5
Tăng trưởng EPS
82%
76%
67%
-15%
-144%
-52%
Lưu thông tiền mặt tự do
615
615
526
482
609
307
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
70.37%
70.37%
69.82%
71.41%
68.9%
67.52%
Lợi nhuận hoạt động
3.11%
3.11%
3.18%
3.07%
3.01%
-4.49%
Lợi nhuận gộp
5.13%
5.13%
3.34%
2.15%
2.65%
-6.55%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
16.79%
16.79%
16.6%
17.03%
22.12%
14.08%
EBITDA
261
261
227
211
183
-15
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.12%
7.12%
7.16%
7.45%
6.64%
-0.68%
D&A cho EBITDA
147
147
126
124
100
83
EBIT
114
114
101
87
83
-98
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.11%
3.11%
3.18%
3.07%
3.01%
-4.49%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.07%
16.07%
27.89%
32.22%
19.78%
-10.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Everpure, Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Everpure, Inc có tổng tài sản là $4,674, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $188
Tỷ lệ tài chính chính của PSTG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Everpure, Inc là 1.44, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.13, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $10.67.
Doanh thu của Everpure, Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Everpure, Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Product, với doanh thu 1,971,678,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Everpure, Inc, với doanh thu 2,207,375,000.
Everpure, Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Everpure, Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $188
Everpure, Inc có nợ không?
có, Everpure, Inc có nợ là 3,228
Everpure, Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Everpure, Inc có tổng cộng 330.17 cổ phiếu đang lưu hành