Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
131,300,810
131,300,810
134,426,998
128,583,264
123,607,460
79,460,503
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
5%
4%
56%
32%
Chi phí doanh thu
101,597,306
101,597,306
100,595,438
92,797,027
88,848,772
59,795,542
Lợi nhuận gộp
29,703,504
29,703,504
33,831,560
35,786,237
34,758,688
19,664,961
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7,236,206
7,236,206
6,312,654
5,780,375
5,360,773
4,512,070
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
7,638,206
7,638,206
6,650,030
6,063,094
5,625,972
4,789,346
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1,826,294
-1,826,294
-1,500,065
-1,764,214
-908,164
-707,460
Lợi nhuận trước thuế
20,182,167
20,182,167
25,897,052
28,720,340
29,446,041
14,462,250
Chi phí thuế thu nhập
5,005,403
5,005,403
5,778,523
6,590,244
6,452,368
3,853,983
Lợi nhuận ròng
14,810,434
14,810,434
19,531,205
20,611,775
21,005,105
10,279,683
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-24%
-24%
-5%
-2%
104%
71%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3,616.82
3,628.06
3,631.8
3,631.8
3,698.41
3,730.13
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-2%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
4,094.87
4,082.18
5,377.81
5,675.34
5,679.48
2,755.84
Tăng trưởng EPS
-24%
-24%
-5%
0%
106%
71%
Lưu thông tiền mặt tự do
13,265,993
13,265,993
16,800,426
7,527,822
24,040,136
20,145,669
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.62%
22.62%
25.16%
27.83%
28.12%
24.74%
Lợi nhuận hoạt động
16.8%
16.8%
20.22%
23.11%
23.56%
18.72%
Lợi nhuận gộp
11.27%
11.27%
14.52%
16.02%
16.99%
12.93%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.1%
10.1%
12.49%
5.85%
19.44%
25.35%
EBITDA
22,467,298
22,467,298
27,518,906
30,005,862
29,397,915
15,152,891
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.11%
17.11%
20.47%
23.33%
23.78%
19.06%
D&A cho EBITDA
402,000
402,000
337,376
282,719
265,199
277,276
EBIT
22,065,298
22,065,298
27,181,530
29,723,143
29,132,716
14,875,615
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.8%
16.8%
20.22%
23.11%
23.56%
18.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.8%
24.8%
22.31%
22.94%
21.91%
26.64%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của United Tractors Tbk PT là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), United Tractors Tbk PT có tổng tài sản là $177,637,299, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,810,434
Tỷ lệ tài chính chính của PUTKF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của United Tractors Tbk PT là 2.22, tỷ suất lợi nhuận ròng là 11.27, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $36,190.33.
Doanh thu của United Tractors Tbk PT được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
United Tractors Tbk PT lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mining Contracting, với doanh thu 68,483,358,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Indonesia là thị trường chính cho United Tractors Tbk PT, với doanh thu 103,580,087,000,000.
United Tractors Tbk PT có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, United Tractors Tbk PT có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,810,434
United Tractors Tbk PT có nợ không?
có, United Tractors Tbk PT có nợ là 79,863,679
United Tractors Tbk PT có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
United Tractors Tbk PT có tổng cộng 3,572.72 cổ phiếu đang lưu hành