Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
228
228
275
216
378
459
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-17%
-17%
27%
-43%
-18%
75%
Chi phí doanh thu
201
201
249
189
345
417
Lợi nhuận gộp
27
27
25
26
33
42
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
17
17
17
19
21
23
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
23
23
23
26
27
31
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
4
4
3
0
6
10
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
1
Lợi nhuận ròng
3
3
2
0
4
6
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
50%
50%
--
-100%
-33%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
105.58
105.58
106.85
106.84
127.2
87.71
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
0%
-16%
45%
0%
EPS (Làm loãng)
0.02
0.02
0.02
0
0.03
0.07
Tăng trưởng EPS
7%
7%
193%
-76%
-49%
5%
Lưu thông tiền mặt tự do
1
1
-1
0
11
11
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
11.84%
11.84%
9.09%
12.03%
8.73%
9.15%
Lợi nhuận hoạt động
1.31%
1.31%
0.72%
0%
1.32%
2.17%
Lợi nhuận gộp
1.31%
1.31%
0.72%
0%
1.05%
1.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.43%
0.43%
-0.36%
0%
2.91%
2.39%
EBITDA
5
5
4
2
6
11
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.19%
2.19%
1.45%
0.92%
1.58%
2.39%
D&A cho EBITDA
2
2
2
2
1
1
EBIT
3
3
2
0
5
10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.31%
1.31%
0.72%
0%
1.32%
2.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
10%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.88
Giá mở cửa
$29.74
Phạm vi ngày
$29.06 - $29.88
Phạm vi 52 tuần
$23.4 - $32.46
Khối lượng
1
Khối lượng trung bình
2.0K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
506.7K
QLVE là gì?
QLVE was created on 2019-07-15 by FlexShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The ETF currently has 15.91m in AUM and 147 holdings. QLVE tracks a market cap-weighted index of large- and mid-cap equities from emerging markets. Holdings are selected for quality and low volatility.