Ultragenyx Pharmaceutical, Inc. is a biopharmaceutical company, which engages in the identification, acquisition, development, and commercialization of novel products for the treatment of genetic diseases. The company is headquartered in Novato, California and currently employs 1,371 full-time employees. The company went IPO on 2014-01-31. The firm is focused on the identification, acquisition, development, and commercialization of novel products for the treatment of serious rare and ultrarare genetic diseases. Its therapies and clinical-stage pipeline consist of four product categories: biologics, small molecules, AAV gene therapy, and nucleic acid product candidates. Its four approved product candidates include Crysvita (burosumab) for the treatment of X-linked hypophosphatemia (XLH), and tumor-induced osteomalacia (TIO), Mepsevii (vestronidase alfa) for the treatment of mucopolysaccharidosis VII (MPSVII) or Sly Syndrome, Dojolvi (triheptanoin) for the treatment of long-chain fatty acid oxidation disorders (LC-FAOD), and Evkeeza (evinacumab) for the treatment of homozygous familial hypercholesterolemia (HoFH). Its clinical product candidates include DTX401, DTX301, UX701, UX143, UX111, and GTX-102. UX143 for the treatment of Osteogenesis Imperfecta.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
673
673
560
434
363
351
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
20%
20%
28.99%
20%
3%
30%
Chi phí doanh thu
109
109
76
45
28
16
Lợi nhuận gộp
564
564
483
389
335
335
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
349
349
321
309
278
220
Nghiên cứu và Phát triển
750
742
692
644
702
496
Chi phí hoạt động
1,099
1,099
1,019
958
983
717
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
1
-3
0
-44
-31
Lợi nhuận trước thuế
-571
-571
-567
-608
-701
-453
Chi phí thuế thu nhập
4
4
1
-1
5
1
Lợi nhuận ròng
-575
-575
-569
-606
-707
-454
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1%
1%
-6%
-14%
56%
144%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
99.84
98.6
90.53
73.54
69.9
67.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
9%
23%
5%
3%
12%
EPS (Làm loãng)
-5.75
-5.83
-6.28
-8.24
-10.12
-6.7
Tăng trưởng EPS
-3%
-7%
-24%
-18%
51%
118%
Lưu thông tiền mặt tự do
-487
-487
-434
-521
-526
-411
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
83.8%
83.8%
86.25%
89.63%
92.28%
95.44%
Lợi nhuận hoạt động
-79.49%
-79.49%
-95.53%
-131.1%
-178.51%
-108.54%
Lợi nhuận gộp
-85.43%
-85.43%
-101.6%
-139.63%
-194.76%
-129.34%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-72.36%
-72.36%
-77.5%
-120.04%
-144.9%
-117.09%
EBITDA
-500
-500
-500
-543
-630
-368
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-74.29%
-74.29%
-89.28%
-125.11%
-173.55%
-104.84%
D&A cho EBITDA
35
35
35
26
18
13
EBIT
-535
-535
-535
-569
-648
-381
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-79.49%
-79.49%
-95.53%
-131.1%
-178.51%
-108.54%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-0.7%
-0.7%
-0.17%
0.16%
-0.71%
-0.22%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ultragenyx Pharmaceutical Inc có tổng tài sản là $1,532, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-575
Tỷ lệ tài chính chính của RARE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ultragenyx Pharmaceutical Inc là 0.95, tỷ suất lợi nhuận ròng là -85.43, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $6.82.
Doanh thu của Ultragenyx Pharmaceutical Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ultragenyx Pharmaceutical Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mepsevii, với doanh thu 30,350,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Ultragenyx Pharmaceutical Inc, với doanh thu 340,463,000.
Ultragenyx Pharmaceutical Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ultragenyx Pharmaceutical Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-575
Ultragenyx Pharmaceutical Inc có nợ không?
có, Ultragenyx Pharmaceutical Inc có nợ là 1,612
Ultragenyx Pharmaceutical Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ultragenyx Pharmaceutical Inc có tổng cộng 96.6 cổ phiếu đang lưu hành