Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
19,240
18,171
17,138
17,063
18,520
16,299
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
6%
0%
-8%
14%
31%
Chi phí doanh thu
17,293
16,325
15,464
15,977
16,715
15,012
Lợi nhuận gộp
1,947
1,846
1,674
1,086
1,805
1,286
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
629
925
937
839
832
226
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,130
1,103
1,109
966
888
445
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-6
-4
0
0
-8
Lợi nhuận trước thuế
817
727
522
164
935
825
Chi phí thuế thu nhập
213
188
106
23
220
212
Lợi nhuận ròng
605
539
416
140
714
612
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1%
30%
197%
-80%
17%
131%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
43.75
43.65
43.65
43.65
43.65
43.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
-2%
EPS (Làm loãng)
13.83
12.34
9.53
3.22
16.36
14.03
Tăng trưởng EPS
-2%
30%
195%
-80%
17%
136%
Lưu thông tiền mặt tự do
-233
-81
-309
-52
-52
559
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
10.11%
10.15%
9.76%
6.36%
9.74%
7.89%
Lợi nhuận hoạt động
4.24%
4.08%
3.29%
0.7%
4.95%
5.15%
Lợi nhuận gộp
3.14%
2.96%
2.42%
0.82%
3.85%
3.75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.21%
-0.44%
-1.8%
-0.3%
-0.28%
3.42%
EBITDA
1,057
976
776
338
1,137
1,053
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
5.49%
5.37%
4.52%
1.98%
6.13%
6.46%
D&A cho EBITDA
240
233
211
218
220
212
EBIT
817
743
565
120
917
841
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.24%
4.08%
3.29%
0.7%
4.95%
5.15%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.07%
25.85%
20.3%
14.02%
23.52%
25.69%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$21.17
Giá mở cửa
$21.01
Phạm vi ngày
$20.88 - $21.28
Phạm vi 52 tuần
$18.34 - $24.05
Khối lượng
748.5K
Khối lượng trung bình
881.2K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
25.7M
REM là gì?
REM was created on 2007-05-01 by iShares. The fund's investment portfolio concentrates primarily on financials equity. The ETF currently has 610.5m in AUM and 33 holdings. REM tracks a market-cap-weighted index of residential and commercial mortgage REITs.