Roche Holding AG is a research healthcare company. The company is headquartered in Basel, Basel-Stadt and currently employs 112,774 full-time employees. The company went IPO on 2001-05-04. The firm's operating businesses are organized into two divisions: Pharmaceuticals and Diagnostics. The Pharmaceuticals Division consists of two business segments: Roche Pharmaceuticals and Chugai. The Diagnostics Division consists of four business areas: Diabetes Care, Molecular Diagnostics, Professional Diagnostics and Tissue Diagnostics. The firm develops medicines for various disease areas, including oncology, immunology, infectious diseases, ophthalmology and neuroscience. Its pharmaceutical products include Anaprox, Avastin, Bactrim, Bondronat, CellCept, Cotellic, Dilatrend, Dormicum, Invirase, Kadcyla, Kytril (Kevatril), Lariam, MabThera, Madopar, Neupogen, Pegasys, Perjeta, Pulmozyme, Rocaltrol, Rocephin and Roferon-A. The firm offers products for researchers, including cell analysis, gene expression, genome sequencing and nucleic acid purification.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
989
400
315
185
87
403
Chi phí thuế thu nhập
241
92
82
49
16
98
Lợi nhuận ròng
732
304
229
131
67
300
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
21%
1%
113.99%
-367%
-73%
5%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
197.87
197.87
204.89
210.6
213.22
214.98
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-8%
-8%
-5%
-2%
-4%
-4%
EPS (Làm loãng)
3.7
1.53
1.11
0.62
0.31
1.39
Tăng trưởng EPS
32%
10%
125%
-370%
-72%
10%
Lưu thông tiền mặt tự do
-328
-75
-64
-49
-138
-146
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
19
5
5
4
4
4
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.36%
23%
26.03%
26.48%
18.39%
24.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Roche Holding AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SLM Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RHHVF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SLM Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Roche Holding AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SLM Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Private Education Loans and Other Education-related Services, với doanh thu 1,849,050,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SLM Corp, với doanh thu 1,849,050,000.
Roche Holding AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SLM Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Roche Holding AG có nợ không?
không có, SLM Corp có nợ là 0
Roche Holding AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?