Rio Tinto Plc engages in the exploration, mining, and processing of mineral resources. The company operates in over 35 countries, and its portfolio includes iron ore, copper, aluminum and a range of other minerals and materials. Its segments include Iron Ore, Aluminum, Copper, and Minerals. The Iron Ore segment includes iron ore mining and salt and gypsum production in Western Australia. Its iron ore operations in Pilbara comprise an integrated network of over 18 iron ore mines and four independent port terminals. The Aluminum segment includes bauxite mining, alumina refining, and aluminum smelting and recycling. The Copper segment includes mining and refining of copper, gold, silver, molybdenum, other by-products and licensing of extraction technologies. The Minerals segment includes mining and processing of borates, diamonds, iron concentrate and pellets from the Iron Ore Company of Canada, lithium and titanium dioxide feedstock.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
57,638
30,765
26,873
26,856
26,802
27,374
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
15%
0%
-2%
1%
6%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
577
247
330
448
488
520
Chi phí hoạt động
42,361
22,581
19,780
20,097
18,584
20,037
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-778
-394
-384
-438
-419
-385
Lợi nhuận trước thuế
14,568
7,831
6,737
7,500
8,115
6,855
Chi phí thuế thu nhập
4,319
2,118
2,201
1,816
2,225
1,849
Lợi nhuận ròng
9,966
5,438
4,528
5,744
5,808
4,941
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-14%
-5%
-22%
16%
14%
43%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,638.38
1,638.38
1,637.61
1,634.42
1,632.37
1,632.86
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
6.08
3.31
2.76
3.51
3.56
3.03
Tăng trưởng EPS
-14%
-5%
-22%
16%
13%
43%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,497
2,307
2,190
2,940
3,038
4,100
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
26.5%
26.6%
26.39%
25.16%
30.66%
26.8%
Lợi nhuận gộp
17.29%
17.67%
16.84%
21.38%
21.67%
18.04%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.8%
7.49%
8.14%
10.94%
11.33%
14.97%
EBITDA
21,854
11,803
10,051
9,856
11,039
10,186
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
37.91%
38.36%
37.4%
36.69%
41.18%
37.21%
D&A cho EBITDA
6,577
3,619
2,958
3,097
2,821
2,849
EBIT
15,277
8,184
7,093
6,759
8,218
7,337
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
26.5%
26.6%
26.39%
25.16%
30.66%
26.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.64%
27.04%
32.67%
24.21%
27.41%
26.97%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Rio Tinto Group là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Rio Tinto Group có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của RIO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Rio Tinto Group là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Rio Tinto Group được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Rio Tinto Group lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Iron Ore, với doanh thu 28,989,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Greater China là thị trường chính cho Rio Tinto Group, với doanh thu 33,038,000,000.
Rio Tinto Group có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Rio Tinto Group có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Rio Tinto Group có nợ không?
không có, Rio Tinto Group có nợ là 0
Rio Tinto Group có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Rio Tinto Group có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành