| Doanh thu | 77 | 21 | 19 | 19 | 17 | 18 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 33% | 17% | 46% | 36% | 42% | 50% |
| Chi phí doanh thu | 41 | 11 | 10 | 10 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 10 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 25 | 6 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 25 | 6 | 6 | 6 | 6 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 12 | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 8 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 14% | 50% | 100% | 0% | -- | 100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 14.06 | 14.06 | 13.85 | 13.88 | 13.35 | 13.52 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 3% | 22% | 18% | 19% |
| EPS (Làm loãng) | 0.61 | 0.21 | 0.14 | 0.16 | 0.09 | 0.21 |
| Tăng trưởng EPS | 16% | 3% | 47% | -11% | 13% | 31% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 46.75% | 47.61% | 42.1% | 47.36% | 47.05% | 44.44% |
| Lợi nhuận hoạt động | 14.28% | 14.28% | 10.52% | 10.52% | 5.88% | 16.66% |
| Lợi nhuận gộp | 10.38% | 14.28% | 10.52% | 10.52% | 5.88% | 11.11% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 5.19% | 0% | 0% | 0% | 11.76% | 0% |
| EBITDA | 11 | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 14.28% | 14.28% | 10.52% | 10.52% | 5.88% | 16.66% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 11 | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 14.28% | 14.28% | 10.52% | 10.52% | 5.88% | 16.66% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 25% | 25% | 0% | 0% | 50% | 33.33% |