Resolution Minerals Ltd. operates as a resource company, which engages in the acquisition, exploration, and development of cobalt mineral projects. The company is headquartered in Adelaide, South Australia. The company went IPO on 2017-09-22. Its Horse Heaven Antimony-Gold-Tungsten Project is well-situated in Valley County, Idaho United States. The Horse Heaven Project comprises 699 federal lode mining claims covering over 5,644 hectares. Its George Project covers a large area prospective for roll-front style uranium (2,839km2) in central South Australia. The Company’s Drake East Project hosts fourteen known antimony occurrences, including the well-documented Mosquito Creek Antimony-Gold Reef and Ball & Smiths Lode. These antimony occurrences cover a large area with a NW-SE strike length of over 15 kilometers (km). Its Neardie Project hosts three past producing antimony mines. Its Spur South Gold-Copper Project is located within the highly mineralized Macquarie Arc region in NSW.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
2
2
1
1
0
0
Lợi nhuận gộp
-2
-2
-1
-1
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
2
2
0
1
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-22
-22
-1
-8
-1
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
--
0
Lợi nhuận ròng
-22
-22
-1
-8
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,100%
2,100%
-88%
700%
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
426.91
314.85
168.93
130.21
76.77
41.03
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
136%
86%
30%
70%
87%
160%
EPS (Làm loãng)
-0.06
-0.07
0
-0.06
-0.01
-0.02
Tăng trưởng EPS
554%
620%
-85%
418%
-35%
-75%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-2
-3
-6
-5
-8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-5
-5
-1
-2
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-5
-5
-1
-2
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Resolution Minerals Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Resolution Minerals Ltd có tổng tài sản là $4, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-22
Tỷ lệ tài chính chính của RLMLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Resolution Minerals Ltd là 4, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Resolution Minerals Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Resolution Minerals Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Pulp, với doanh thu 8,058,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Sweden là thị trường chính cho Resolution Minerals Ltd, với doanh thu 3,843,000,000.
Resolution Minerals Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Resolution Minerals Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-22
Resolution Minerals Ltd có nợ không?
có, Resolution Minerals Ltd có nợ là 1
Resolution Minerals Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Resolution Minerals Ltd có tổng cộng 658.12 cổ phiếu đang lưu hành