| Doanh thu | 56 | 16 | 15 | 13 | 12 | 10 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 60% | -44% | -- | -- | 100% |
| Chi phí doanh thu | 13 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 12 | 11 | 9 | 8 | 7 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 57 | 16 | 15 | 14 | 11 | 10 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 19 | 5 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí hoạt động | 76 | 21 | 20 | 18 | 15 | 13 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -32 | -8 | -8 | -8 | -6 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -32 | -8 | -8 | -8 | -6 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 33% | 100% | -- | -- | 20% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 26.83 | 26.83 | 26.73 | 21.08 | 26.51 | 27 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -1% | -1% | -- | -- | 2% |
| EPS (Làm loãng) | -1.21 | -0.32 | -0.32 | -0.4 | -0.25 | -0.24 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 35% | 79% | -- | -- | 17% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -35 | -13 | -5 | -8 | -7 | -8 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 75% | 75% | 73.33% | 69.23% | 66.66% | 70% |
| Lợi nhuận hoạt động | -60.71% | -56.25% | -60% | -69.23% | -50% | -50% |
| Lợi nhuận gộp | -57.14% | -50% | -53.33% | -61.53% | -50% | -60% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -62.5% | -81.25% | -33.33% | -61.53% | -58.33% | -80% |
| EBITDA | -34 | -9 | -9 | -9 | -6 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -60.71% | -56.25% | -60% | -69.23% | -50% | -50% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -34 | -9 | -9 | -9 | -6 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -60.71% | -56.25% | -60% | -69.23% | -50% | -50% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |