RMX Industries, Inc. engages in the development, marketing and delivery of video-compression-based software and hardware products. The company is headquartered in Dallas, Texas and currently employs 14 full-time employees. The company went IPO on 2024-11-12. Its primary business focus is the development and delivery of resilient and secure Internet communications technologies (ICTs) that enhance customer experience with high-quality and low-latency video. Its core product line of video encoder appliances and virtual management appliances are designed to function in austere, industrial, and virtual environments to deliver highly reliable streaming video and situational awareness, with wieldiness and ease of use for non-technical customers. The company also provides support services that include consulting, installation support, training, bespoke systems design, integration, assembly, and testing.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,373
1,373
1,289
1,173
1,350
1,714
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
7%
10%
-13%
-21%
31%
Chi phí doanh thu
1,042
1,043
991
904
1,048
1,125
Lợi nhuận gộp
330
330
298
269
302
588
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
240
162
156
139
171
202
Nghiên cứu và Phát triển
--
26
24
24
29
--
Chi phí hoạt động
239
239
227
203
243
265
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-12
0
2
3
0
-1
Lợi nhuận trước thuế
-15
-15
-31
14
11
258
Chi phí thuế thu nhập
0
0
-8
1
-4
52
Lợi nhuận ròng
-15
-15
-22
-325
-175
206
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-32%
-32%
-93%
86%
-185%
140%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
137.88
137.87
137.86
137.98
138.24
138.22
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.1
-0.1
-0.16
-2.35
-1.26
1.49
Tăng trưởng EPS
-32%
-34%
-93%
87%
-184%
140%
Lưu thông tiền mặt tự do
-13
-13
-272
-169
-129
276
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.03%
24.03%
23.11%
22.93%
22.37%
34.3%
Lợi nhuận hoạt động
6.55%
6.55%
5.5%
5.54%
4.29%
18.84%
Lợi nhuận gộp
-1.09%
-1.09%
-1.7%
-27.7%
-12.96%
12.01%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.94%
-0.94%
-21.1%
-14.4%
-9.55%
16.1%
EBITDA
232
141
118
108
99
387
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.89%
10.26%
9.15%
9.2%
7.33%
22.57%
D&A cho EBITDA
142
51
47
43
41
64
EBIT
90
90
71
65
58
323
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.55%
6.55%
5.5%
5.54%
4.29%
18.84%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
25.8%
7.14%
-36.36%
20.15%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của RMX Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nokian Renkaat Oyj có tổng tài sản là $2,313, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-15
Tỷ lệ tài chính chính của RMXI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nokian Renkaat Oyj là 2.01, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.09, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $9.95.
Doanh thu của RMX Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nokian Renkaat Oyj lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Passenger Car Tyres, với doanh thu 602,700,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Nordics là thị trường chính cho Nokian Renkaat Oyj, với doanh thu 671,700,000.
RMX Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nokian Renkaat Oyj có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-15
RMX Industries Inc có nợ không?
có, Nokian Renkaat Oyj có nợ là 1,149
RMX Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nokian Renkaat Oyj có tổng cộng 137.87 cổ phiếu đang lưu hành