Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
87,995
90,712
85,419
83,924
81,193
80,065
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
6%
2%
3%
1%
18%
Chi phí doanh thu
61,844
64,208
60,076
60,453
58,638
59,282
Lợi nhuận gộp
26,151
26,504
25,343
23,471
22,555
20,783
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,848
5,144
5,050
4,656
4,620
4,375
Nghiên cứu và Phát triển
--
565
626
690
668
675
Chi phí hoạt động
5,849
5,710
5,677
5,347
5,288
5,051
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
91
109
290
259
162
325
Lợi nhuận trước thuế
21,330
21,801
20,960
18,992
18,044
15,915
Chi phí thuế thu nhập
6,592
6,765
6,583
6,140
5,696
4,605
Lợi nhuận ròng
14,742
15,061
14,321
12,887
12,366
11,340
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
5%
11%
4%
9%
26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
203.94
206.29
209.28
211.68
214.08
215.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-1%
-1%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
72.28
73
68.42
60.87
57.76
52.66
Tăng trưởng EPS
2%
7%
12%
5%
10%
26%
Lưu thông tiền mặt tự do
21,238
8,617
17,953
2,344
5,998
1,228
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
29.71%
29.21%
29.66%
27.96%
27.77%
25.95%
Lợi nhuận hoạt động
23.07%
22.92%
23.02%
21.59%
21.26%
19.64%
Lợi nhuận gộp
16.75%
16.6%
16.76%
15.35%
15.23%
14.16%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
24.13%
9.49%
21.01%
2.79%
7.38%
1.53%
EBITDA
20,971
21,522
20,409
18,846
17,931
16,278
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
23.83%
23.72%
23.89%
22.45%
22.08%
20.33%
D&A cho EBITDA
669
728
743
722
664
546
EBIT
20,302
20,794
19,666
18,124
17,267
15,732
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
23.07%
22.92%
23.02%
21.59%
21.26%
19.64%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.9%
31.03%
31.4%
32.32%
31.56%
28.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sho-Bond Holdings Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sho-Bond Holdings Co Ltd có tổng tài sản là $129,155, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $15,061
Tỷ lệ tài chính chính của SBDHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sho-Bond Holdings Co Ltd là 5.36, tỷ suất lợi nhuận ròng là 16.6, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $439.72.
Doanh thu của Sho-Bond Holdings Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sho-Bond Holdings Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Domestic Construction, với doanh thu 81,343,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Sho-Bond Holdings Co Ltd, với doanh thu 81,343,000,000.
Sho-Bond Holdings Co Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sho-Bond Holdings Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $15,061
Sho-Bond Holdings Co Ltd có nợ không?
có, Sho-Bond Holdings Co Ltd có nợ là 24,054
Sho-Bond Holdings Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sho-Bond Holdings Co Ltd có tổng cộng 204.27 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$8.64
Giá mở cửa
$34.59
Phạm vi ngày
$34.59 - $34.59
Phạm vi 52 tuần
$8.62 - $34.59
Khối lượng
1.0K
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.47
Vốn hóa thị trường
$7.0B
SBDHF là gì?
SHO-BOND Holdings Co., Ltd. engages in the management of its group of companies. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 1,051 full-time employees. The company went IPO on 2008-01-04. The Domestic Construction segment is primarily engaged in repair and reinforcement work for public structures and product sales. The company also engages in overseas construction, product manufacturing and sales, and domestic and international product sales.