Cornish Metals, Inc. engages in the acquisition, exploration, and development of gold and base metal properties in North America and the United Kingdom. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The 100% owned and fully permitted South Crofty tin project is a strategic tin asset and is located in the Central Mining District of Cornwall, in the towns of Pool and Camborne, United Kingdom. The project’s underground permission area covers about 1,490 hectares (ha) and includes 26 former producing mines. The firm also has additional mineral rights in Cornwall, United Kingdom. The additional mineral rights cover an area of about 15,000 ha and are scattered throughout Cornwall and include the United Downs Project. The company maintains an interest in the Nickel King Property and the Sleitat Tin-Silver Property. The firm also maintains an interest in exploration properties which are prospective for tin, tungsten and silver in Alaska.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
01/31/2023
01/31/2022
01/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
8
4
3
2
1
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
13
8
4
3
2
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
--
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-13
-2
-2
-1
-2
-1
Chi phí thuế thu nhập
--
-1
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-12
-1
-2
-1
-2
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-50%
100%
-50%
100%
-75%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,253.22
535.27
535.26
456.26
267.6
135.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
134%
0%
17%
71%
98%
56%
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
0
0
-0.01
-0.01
Tăng trưởng EPS
1,017%
-61%
89%
-75%
-8%
-78%
Lưu thông tiền mặt tự do
-45
-33
-30
-13
-7
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
-4
-3
-2
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
--
--
0
0
0
0
EBIT
-13
-8
-4
-3
-2
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
50%
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Cornish Metals Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cornish Metals Inc. có tổng tài sản là $123, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của SBWFF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cornish Metals Inc. là 4.55, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Cornish Metals Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cornish Metals Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Fertiliser, với doanh thu 1,367,302 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Brazil là thị trường chính cho Cornish Metals Inc., với doanh thu 1,367,302.
Cornish Metals Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cornish Metals Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Cornish Metals Inc. có nợ không?
có, Cornish Metals Inc. có nợ là 27
Cornish Metals Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cornish Metals Inc. có tổng cộng 535.27 cổ phiếu đang lưu hành