Thu nhập trên mỗi cổ phiếu gần đây của SCSKF so sánh thế nào với kỳ vọng?
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu gần đây nhất của SCSK Corp là $, kỳ vọng $.
Doanh thu của SCSK Corp SCSKF trong quý trước như thế nào?
Doanh thu của SCSK Corp trong quý trước là $
Ước tính doanh thu của SCSK Corp là bao nhiêu?
Theo nhà phân tích Phố Wall, ước tính doanh thu của SCSK Corp dao động từ $ đến $
Điểm chất lượng thu nhập của SCSK Corp là bao nhiêu?
SCSK Corp có điểm chất lượng thu nhập là /. Điểm số này dựa trên bốn khía cạnh: lợi nhuận, tăng trưởng, tạo ra tiền mặt và phân bổ vốn, và đòn bẩy.
SCSK Corp báo cáo thu nhập khi nào?
Báo cáo thu nhập tiếp theo của SCSK Corp dự kiến vào
Thu nhập dự kiến của SCSK Corp là bao nhiêu?
Theo các nhà phân tích Phố Wall, thu nhập dự kiến của SCSK Corp là $
SCSK Corp có vượt kỳ vọng thu nhập không?
Thu nhập gần đây của SCSK Corp là $, kỳ vọng.
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$36.5
Giá mở cửa
$35.11
Phạm vi ngày
$35.11 - $36.5
Phạm vi 52 tuần
$35.11 - $1,155,063,300
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
1.25
Vốn hóa thị trường
$11.4B
SCSK CORP là gì?
SCSK Corp. engages in information technology (IT) services including IT infrastructure, application development, and business process outsourcing (BPO). The company is headquartered in Koto-Ku, Tokyo-To and currently employs 20,252 full-time employees. The Industrial IT segment provides various IT solutions to customers through the development, maintenance, and operation of mission-critical systems and other systems. The Financial IT Segment is mainly engaged in system development, maintenance, and operation for financial institutions such as banks and trust companies. The IT Solutions segment provides IT solutions such as application management outsourcing (AMO) services. The IT Platform segment develops and sells packaged software. The IT Management segment develops data centers netXDC. The Others segment develops software and manages system operations, sells system equipment, and provides consulting services and remote development.