SED International Holdings, Inc. engages in the distribution of computer technology, consumer electronics, small appliances, and cellular products. The company is headquartered in Lawrenceville, Georgia. The firm sells its products through a sales force and Website to reseller customers in retail, e-commerce, value added resellers (VARs), system builders, original equipment manufacturers (OEMs) and various other reseller channels. The firm distribution facilities are located in Lawrenceville, Georgia; Miami, Florida, and San Jose, California. The firm's product categories include complete notebook and desktop systems, peripherals and accessories and components. The company also offers full custom configuration services, building or upgrading computer systems to customer specifications. The firm's wholly owned subsidiaries include SED International de Colombia S.A.S. and SED International, Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2014
06/30/2013
03/31/2013
12/31/2012
09/30/2012
Doanh thu
232
232
105
128
156
126
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-55%
121%
-20%
-7%
4%
-19%
Chi phí doanh thu
221
221
101
124
148
119
Lợi nhuận gộp
11
11
3
4
7
7
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19
19
6
7
8
8
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
20
20
7
8
8
8
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-11
-11
-7
-4
-1
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-18
-18
-7
-4
-1
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
20%
157%
250%
--
-133%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.19
5.19
5.05
5.04
5.01
4.94
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
5%
1%
4%
5%
EPS (Làm loãng)
-3.54
-3.54
-1.55
-0.83
-0.31
-0.42
Tăng trưởng EPS
13%
128%
278%
-1,024%
-141%
136%
Lưu thông tiền mặt tự do
26
26
6
2
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
4.74%
4.74%
2.85%
3.12%
4.48%
5.55%
Lợi nhuận hoạt động
-3.44%
-3.44%
-2.85%
-2.34%
0%
-0.79%
Lợi nhuận gộp
-7.75%
-7.75%
-6.66%
-3.12%
-0.64%
-1.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.2%
11.2%
5.71%
1.56%
0%
0%
EBITDA
-8
-8
-3
-3
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-3.44%
-3.44%
-2.85%
-2.34%
0%
-0.79%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-8
-8
-3
-3
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-3.44%
-3.44%
-2.85%
-2.34%
0%
-0.79%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SED International Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SED International Holdings Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SEDN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SED International Holdings Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của SED International Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SED International Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Domestic Leasing, với doanh thu 449,116,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho SED International Holdings Inc, với doanh thu 923,845,000,000.
SED International Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SED International Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
SED International Holdings Inc có nợ không?
không có, SED International Holdings Inc có nợ là 0
SED International Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SED International Holdings Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành