Smithfield Foods, Inc. operates as a meat-processing company. The company is headquartered in Smithfield, Virginia and currently employs 36,500 full-time employees. The company went IPO on 2025-01-28. The firm markets its products under a portfolio of brands including Smithfield, Eckrich and Nathan’s Famous, among many others. The company operates through three segments: Packaged Meats, Fresh Pork, and Hog Production. The Packaged Meats segment consists of its U.S. operations that process fresh meat into a variety of packaged meat products, including bacon, sausage, hot dogs, deli and lunch meats, dry sausage products, ham products, ready-to-eat products and prepared foods. The Fresh Pork segment consists of its U.S. operations that process live hogs into a variety of primal, sub-primal and offal products, such as bellies, butts, hams, loins, picnics and ribs. The Hog Production segment consists of its hog production operations in the United States, which produce and raise hogs on numerous Company-owned farms and farms that are owned and operated by third-party contract farmers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
01/02/2022
Doanh thu
15,531
15,531
14,142
14,640
16,199
15,009
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
-3%
-10%
8%
--
Chi phí doanh thu
13,440
13,434
12,209
13,553
14,553
13,431
Lợi nhuận gộp
2,091
2,097
1,933
1,087
1,646
1,578
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
762
756
835
837
795
742
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
762
756
836
837
795
742
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
--
1
--
--
Lợi nhuận trước thuế
1,269
1,270
1,068
-174
1,042
486
Chi phí thuế thu nhập
283
283
271
-41
231
97
Lợi nhuận ròng
987
987
953
17
870
472
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
4%
4%
5,506%
-98%
84%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
393.88
392.7
380.06
393.11
393.11
393.11
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
16%
3%
-3%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
2.51
2.51
2.5
0.04
2.21
1.2
Tăng trưởng EPS
-10%
1%
6,150%
-98%
84%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
718
718
782
680
183
576
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
13.46%
13.5%
13.66%
7.42%
10.16%
10.51%
Lợi nhuận hoạt động
8.55%
8.63%
7.75%
1.7%
5.25%
5.56%
Lợi nhuận gộp
6.35%
6.35%
6.73%
0.11%
5.37%
3.14%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.62%
4.62%
5.52%
4.64%
1.12%
3.83%
EBITDA
1,661
1,673
1,436
677
1,291
1,167
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.69%
10.77%
10.15%
4.62%
7.96%
7.77%
D&A cho EBITDA
332
332
339
427
440
331
EBIT
1,329
1,341
1,097
250
851
836
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.55%
8.63%
7.75%
1.7%
5.25%
5.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.3%
22.28%
25.37%
23.56%
22.16%
19.95%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Smithfield Foods Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Smithfield Foods Inc có tổng tài sản là $12,177, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $987
Tỷ lệ tài chính chính của SFD là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Smithfield Foods Inc là 2.26, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.35, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $39.54.
Doanh thu của Smithfield Foods Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Smithfield Foods Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Baggage Protection Services, với doanh thu 29,256,516 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, America là thị trường chính cho Smithfield Foods Inc, với doanh thu 11,808,315.
Smithfield Foods Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Smithfield Foods Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $987
Smithfield Foods Inc có nợ không?
có, Smithfield Foods Inc có nợ là 5,376
Smithfield Foods Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Smithfield Foods Inc có tổng cộng 393.11 cổ phiếu đang lưu hành