St. George Mining Ltd. is a mining exploration company, which focuses on creating shareholder value through the discovery of deposits. The firm's projects include Araxa Project, Mt Alexander Project, Paterson Project, Broadview Project, Ajana Project, Lithium Star-WA Projects, and Destiny Project. Araxa is a niobium-rare earth element (REE) project in Minas Gerais, Brazil. The Mt Alexander Project is located about 120 kilometers (km) south-southwest of the Agnew-Wiluna belt, which hosts numerous nickel deposits. Its Paterson Project is an early-stage project with exploration upside. The Broadview Project is located in Western Australia’s Wheatbelt, approximately 150 km east of Perth. The 100% owned Ajana Project is located within the Meso-Proterozoic age Northampton mineral field, situated near the western margin of the Yilgarn Craton. The Lithium Star-WA Projects encompass 14 exploration licenses. The Destiny Project is located in the Eastern Goldfields region of Western Australia.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
7
7
3
2
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
4
4
5
8
6
6
Chi phí hoạt động
11
11
8
10
8
8
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-11
-11
-8
-10
-8
-8
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-11
-11
-8
-10
-8
-8
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
38%
38%
-20%
25%
0%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,227.82
1,659.5
935.23
776.19
617.3
515.45
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
123%
77%
20%
26%
20%
27%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
-0.01
-0.01
-0.01
Tăng trưởng EPS
-24%
-22%
-37%
4%
-18%
-24%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
-9
-7
-8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
0%
0%
0%
EBITDA
--
-11
-8
-10
-8
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
--
0
0
0
0
0
EBIT
-11
-11
-8
-10
-8
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của St George Mining Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), St George Mining Ltd có tổng tài sản là $50, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
Tỷ lệ tài chính chính của SGQMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của St George Mining Ltd là 2.38, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của St George Mining Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
St George Mining Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marigold, với doanh thu 389,386,208 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho St George Mining Ltd, với doanh thu 389,386,208.
St George Mining Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, St George Mining Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
St George Mining Ltd có nợ không?
có, St George Mining Ltd có nợ là 21
St George Mining Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
St George Mining Ltd có tổng cộng 2,672.82 cổ phiếu đang lưu hành