| Doanh thu | 404 | 204 | 199 | 20 | 167 | 11 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 114.99% | 919.99% | 19% | -- | -- | -88% |
| Chi phí doanh thu | 376 | 185 | 190 | 10 | -1 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 27 | 18 | 9 | 9 | 169 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 10 | 6 | 4 | 5 | 10 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | -- | 0 | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 20 | 11 | 10 | 8 | 166 | 8 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 9 | 0 | 2 | -4 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 8 | 8 | 0 | 2 | -4 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -500% | 300% | -100% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 22.36 | 22.36 | 22.3 | 22.3 | 22.3 | 14 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | -- | -- | -3% |
| EPS (Làm loãng) | 0.36 | 0.38 | -0.01 | 0.11 | -0.22 | -0.12 |
| Tăng trưởng EPS | -438% | 235% | -91% | -- | -- | 300% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 12 | 11 | 1 | -1 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 6.68% | 8.82% | 4.52% | 45% | 101.19% | 27.27% |
| Lợi nhuận hoạt động | 1.73% | 3.43% | -0.5% | 5% | 1.79% | -36.36% |
| Lợi nhuận gộp | 1.98% | 3.92% | 0% | 10% | -2.39% | -9.09% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 2.97% | 5.39% | 0.5% | -5% | -- | -- |
| EBITDA | 9 | 8 | 0 | 1 | 6 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 2.22% | 3.92% | 0% | 5% | 3.59% | -36.36% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| EBIT | 7 | 7 | -1 | 1 | 3 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 1.73% | 3.43% | -0.5% | 5% | 1.79% | -36.36% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |