Sarine Technologies Ltd. engages in the development, manufacture, marketing, and sale of precision technology products for the processing, grading, and trade of diamonds and gemstones. The firm's products provide solutions for every stage of rough diamond manufacturing process from geometrical modelling and internal inclusion mapping of the rough stone, through determining the derivable polished gems, based on true dollar value, through laser cutting and shaping. The firm's DiaMension family of products, including the DiaMension HD (high definition), are used in gemological institutes for the qualification and grading of a polished diamond's proportions. The firm's product portfolio includes Diamobile XXL, Galaxy Tension Solaris 100, Diascan S+, Diascan S+(Rough), Galaxy XL, Galaxy Meteorite, Instructror, Diamension Axiom, Diamension HD, Diamark, HD among others. The firm's systems assist the manufacturer to cut and polish the rough stones.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
29
29
39
42
58
62
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-26%
-26%
-7%
-28%
-6%
55%
Chi phí doanh thu
13
13
16
15
18
16
Lợi nhuận gộp
16
16
22
27
40
45
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
12
16
20
20
18
Nghiên cứu và Phát triển
6
6
6
8
8
8
Chi phí hoạt động
18
18
22
29
29
26
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-2
-2
1
-1
11
18
Chi phí thuế thu nhập
1
1
0
1
2
2
Lợi nhuận ròng
-3
-3
1
-2
8
16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-400%
-400%
-150%
-125%
-50%
700%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
341.09
341.41
343.31
348.84
350.79
350.86
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-2%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.01
0
0
0.02
0.04
Tăng trưởng EPS
-455.99%
-468%
-139%
-132%
-46%
590%
Lưu thông tiền mặt tự do
3
3
7
-2
11
20
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
55.17%
55.17%
56.41%
64.28%
68.96%
72.58%
Lợi nhuận hoạt động
-6.89%
-6.89%
0%
-2.38%
17.24%
29.03%
Lợi nhuận gộp
-10.34%
-10.34%
2.56%
-4.76%
13.79%
25.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.34%
10.34%
17.94%
-4.76%
18.96%
32.25%
EBITDA
1
1
4
2
12
21
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.44%
3.44%
10.25%
4.76%
20.68%
33.87%
D&A cho EBITDA
3
3
4
3
2
3
EBIT
-2
-2
0
-1
10
18
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-6.89%
-6.89%
0%
-2.38%
17.24%
29.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-50%
-50%
0%
-100%
18.18%
11.11%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sarine Technologies Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sarine Technologies Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Tỷ lệ tài chính chính của SILLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sarine Technologies Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là -10.34, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.08.
Doanh thu của Sarine Technologies Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sarine Technologies Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Precision Technology, với doanh thu 42,170,941 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, India là thị trường chính cho Sarine Technologies Ltd., với doanh thu 29,597,695.
Sarine Technologies Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sarine Technologies Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Sarine Technologies Ltd. có nợ không?
không có, Sarine Technologies Ltd. có nợ là 0
Sarine Technologies Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sarine Technologies Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành