Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2015
12/31/2014
12/31/2013
12/31/2012
12/31/2011
Doanh thu
12
12
11
9
4
17
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
22%
125%
-76%
-23%
Chi phí doanh thu
7
7
7
6
3
13
Lợi nhuận gộp
5
5
4
3
0
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
12
3
3
7
4
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
13
13
3
3
7
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
2
Lợi nhuận trước thuế
-17
-17
0
0
-7
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-17
-17
0
0
-7
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
-100%
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
78.24
78.22
48.66
38.21
8.32
8.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
61%
61%
27%
359%
0%
31%
EPS (Làm loãng)
-0.22
-0.21
0
-0.02
-0.87
0
Tăng trưởng EPS
-1,612%
-2,355%
-146%
-98%
-12,276%
-99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-7
-7
0
0
0
-8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
41.66%
41.66%
36.36%
33.33%
0%
23.52%
Lợi nhuận hoạt động
-58.33%
-58.33%
0%
0%
-150%
0%
Lợi nhuận gộp
-141.66%
-141.66%
0%
0%
-175%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-58.33%
-58.33%
0%
0%
0%
-47.05%
EBITDA
-7
-7
0
0
-6
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-58.33%
-58.33%
0%
0%
-150%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-7
-7
0
0
-6
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-58.33%
-58.33%
0%
0%
-150%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.01
Giá mở cửa
$29.08
Phạm vi ngày
$28.99 - $29.12
Phạm vi 52 tuần
$22.25 - $29.24
Khối lượng
37.0K
Khối lượng trung bình
5.5K
EPS (TTM)
-0.22
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$35.5M
SIXD là gì?
SIXD was created on 2024-05-31 by Allianz. The fund's investment portfolio concentrates primarily on downside hedge alternatives. SIXD aims for specific buffered losses and capped gains on the SPDR S&P 500 ETF Trust over a specific holdings period. The actively managed fund holds options and collateral.