Meliá Hotels International SA engages in the operation and management of hotels. The company is headquartered in Palma De Mallorca, Baleares. The firm focuses on the management and exploitation of hotel chains. Its activities are divided into three business segments: Hotels, Real Estate and Club Melia. The Hotels division administrates hotels under management and franchise agreements, operates own or leased hotels, as well as offers other entertainment activities, such as casino games and organized tours. The Real Estate division includes real estate development and operations. The Club Melia division operates vacation club complexes. The Company’s brand names portfolio comprises Gran Melia, Paradisus, Melia, Innside by Melia, Tryp by Wyndham and Sol Hotels, among others. The firm operates through numerous subsidiaries in Europe, the Americas, Africa and Asia.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,092
2,096
2,012
1,928
1,679
827
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
4%
15%
103%
56.99%
Chi phí doanh thu
180
180
349
345
290
160
Lợi nhuận gộp
1,911
1,916
1,663
1,583
1,389
666
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
670
670
696
674
572
368
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,608
1,612
1,373
1,346
1,255
886
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
17
17
-3
-9
3
0
Lợi nhuận trước thuế
266
266
224
149
156
-217
Chi phí thuế thu nhập
65
65
62
19
36
-19
Lợi nhuận ròng
170
170
140
117
110
-192
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
21%
21%
20%
6%
-157%
-68%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
220.4
220.4
220.16
220.16
220.12
220.18
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
3%
EPS (Làm loãng)
0.76
0.77
0.63
0.53
0.5
-0.87
Tăng trưởng EPS
20%
21%
19%
6%
-157%
-68%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
338
274
380
48
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
91.34%
91.41%
82.65%
82.1%
82.72%
80.53%
Lợi nhuận hoạt động
14.48%
14.45%
14.36%
12.24%
7.92%
-26.6%
Lợi nhuận gộp
8.12%
8.11%
6.95%
6.06%
6.55%
-23.21%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
16.79%
14.21%
22.63%
5.8%
EBITDA
563
563
531
485
417
50
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
26.91%
26.86%
26.39%
25.15%
24.83%
6.04%
D&A cho EBITDA
260
260
242
249
284
270
EBIT
303
303
289
236
133
-220
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.48%
14.45%
14.36%
12.24%
7.92%
-26.6%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.43%
24.43%
27.67%
12.75%
23.07%
8.75%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Melia Hotels International SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Melia Hotels International SA có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $170
Tỷ lệ tài chính chính của SMIZF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Melia Hotels International SA là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.11, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $9.5.
Doanh thu của Melia Hotels International SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Melia Hotels International SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Hotel, với doanh thu 1,751,291,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Spain là thị trường chính cho Melia Hotels International SA, với doanh thu 1,215,488,000.
Melia Hotels International SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Melia Hotels International SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $170
Melia Hotels International SA có nợ không?
không có, Melia Hotels International SA có nợ là 0
Melia Hotels International SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Melia Hotels International SA có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành