Stryve Foods, Inc. engages in the manufacture, marketing, and sale of snacking products. The company is headquartered in Plano, Texas and currently employs 86 full-time employees. The company went IPO on 2019-03-06. The firm manufactures, markets and sells differentiated healthy snacking products. The firm offers convenient snacks that are lower in sugar and carbohydrates and higher in protein than other snacks. Its product portfolio consists primarily of air-dried meat snack products marketed under the Stryve, Kalahari, Braaitime, and Vacadillos brand names. Its all-natural air-dried meat snack products are made of beef and spices, are never cooked, contain zero grams of sugar, and are free of monosodium glutamate (MSG), gluten, nitrates, nitrites, and preservatives. The company distributes its products in retail channels in North America, including mass, convenience, grocery, club stores, and other retail outlets, as well as directly to consumers through its e-commerce websites, as well as direct to consumers through the Amazon platform. The company also markets and sells human-grade pet treats under the brand Two Tails and Primal Paws.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
12/31/2019
Doanh thu
19
17
29
30
17
10
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-41%
-3%
76%
70%
--
Chi phí doanh thu
15
15
30
19
11
13
Lợi nhuận gộp
3
2
0
10
5
-2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
13
25
35
16
16
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
15
17
31
41
20
19
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
1
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-15
-19
-33
-31
-17
-23
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
--
Lợi nhuận ròng
-15
-19
-33
-31
-17
-23
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
-42%
6%
82%
-26%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3.27
2.21
2.05
1.34
1.34
1.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
47%
8%
53%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-4.66
-8.59
-16.18
-23.87
-13.09
-17.48
Tăng trưởng EPS
-43%
-47%
-32%
82%
-25%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-7
-32
-39
-16
-21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
15.78%
11.76%
0%
33.33%
29.41%
-20%
Lợi nhuận hoạt động
-57.89%
-88.23%
-110.34%
-103.33%
-82.35%
-210%
Lợi nhuận gộp
-78.94%
-111.76%
-113.79%
-103.33%
-100%
-229.99%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-31.57%
-41.17%
-110.34%
-130%
-94.11%
-210%
EBITDA
-10
-13
-31
-30
-13
-20
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-52.63%
-76.47%
-106.89%
-100%
-76.47%
-200%
D&A cho EBITDA
1
2
1
1
1
1
EBIT
-11
-15
-32
-31
-14
-21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-57.89%
-88.23%
-110.34%
-103.33%
-82.35%
-210%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Stryve Foods Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Stryve Foods Inc có tổng tài sản là $32, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-19
Tỷ lệ tài chính chính của SNAX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Stryve Foods Inc là 1.03, tỷ suất lợi nhuận ròng là -111.76, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7.67.
Doanh thu của Stryve Foods Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Stryve Foods Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Highly Differentiated Healthy Snacking Products, với doanh thu 17,710,444 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Stryve Foods Inc, với doanh thu 17,710,444.
Stryve Foods Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Stryve Foods Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-19
Stryve Foods Inc có nợ không?
có, Stryve Foods Inc có nợ là 31
Stryve Foods Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Stryve Foods Inc có tổng cộng 2.63 cổ phiếu đang lưu hành