Socionext, Inc. develops system-on-chip products for the graphics and video imaging industries. The company is headquartered in Yokohama, Kanagawa-Ken and currently employs 2,490 full-time employees. The company went IPO on 2022-10-12. The firm's business is focused on custom SoCs that are designed specific to particular customers. The firm partners with customers who require unique advanced SoCs for new service and product differentiation, and provides intellectual property (IP), electronic design automation (EDA) tools, and technologies ranging from software to process, assembly, and test. The firm's solution SoC business model allows it to work with customers to create these upstream designs, thus making its products available to customers who do not possess upstream design capabilities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
185,411
188,535
221,246
192,767
117,009
99,746
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-15%
15%
65%
17%
--
Chi phí doanh thu
95,195
84,616
111,243
103,922
49,751
43,225
Lợi nhuận gộp
90,216
103,919
110,003
88,845
67,258
56,521
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
78,672
19,098
21,214
17,810
15,618
15,752
Nghiên cứu và Phát triển
--
59,821
53,279
49,324
43,177
39,217
Chi phí hoạt động
80,203
78,919
74,493
67,134
58,795
54,969
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-72
-37
4
128
-2
-3
Lợi nhuận trước thuế
9,118
25,377
37,122
23,440
9,050
1,969
Chi phí thuế thu nhập
1,210
5,777
10,988
3,677
1,570
509
Lợi nhuận ròng
7,908
19,600
26,134
19,763
7,480
1,469
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-65%
-25%
32%
164%
409%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
176.24
180.26
180.47
177.25
168.33
168.33
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
0%
2%
5%
0%
--
EPS (Làm loãng)
44.86
108.73
144.8
111.49
44.43
8.72
Tăng trưởng EPS
-64%
-25%
30%
151%
409%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-12,033
15,287
29,816
-1,754
3,577
311
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
48.65%
55.11%
49.71%
46.08%
57.48%
56.66%
Lợi nhuận hoạt động
5.4%
13.26%
16.05%
11.26%
7.23%
1.55%
Lợi nhuận gộp
4.26%
10.39%
11.81%
10.25%
6.39%
1.47%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-6.48%
8.1%
13.47%
-0.9%
3.05%
0.31%
EBITDA
26,807
41,237
48,906
33,786
17,282
9,952
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.45%
21.87%
22.1%
17.52%
14.76%
9.97%
D&A cho EBITDA
16,794
16,237
13,396
12,075
8,819
8,400
EBIT
10,013
25,000
35,510
21,711
8,463
1,552
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.4%
13.26%
16.05%
11.26%
7.23%
1.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.27%
22.76%
29.59%
15.68%
17.34%
25.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Socionext Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Socionext Inc có tổng tài sản là $170,312, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $19,600
Tỷ lệ tài chính chính của SOCNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Socionext Inc là 5.11, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.39, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,045.88.
Doanh thu của Socionext Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Socionext Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Semiconductor Products, với doanh thu 146,578,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Socionext Inc, với doanh thu 84,073,000,000.
Socionext Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Socionext Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $19,600
Socionext Inc có nợ không?
có, Socionext Inc có nợ là 33,266
Socionext Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Socionext Inc có tổng cộng 177.73 cổ phiếu đang lưu hành