| Doanh thu | 66 | 12 | 16 | 17 | 19 | 16 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 10% | -25% | 14% | 31% | 19% | 60% |
| Chi phí doanh thu | 48 | 9 | 11 | 12 | 14 | 11 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 3 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 10 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế thu nhập | -4 | 0 | 0 | 0 | -5 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 10 | 0 | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 43% | -100% | 0% | 0% | 250% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 16.62 | 16.62 | 16.62 | 16.99 | 16.44 | 16.72 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | -1% | 6% | 6% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | 0.6 | 0 | 0.08 | 0.06 | 0.45 | 0.13 |
| Tăng trưởng EPS | 27% | -98% | -13% | -11% | 162% | 476% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 25.75% | 25% | 25% | 23.52% | 21.05% | 31.25% |
| Lợi nhuận hoạt động | 10.6% | 0% | 12.5% | 11.76% | 10.52% | 12.5% |
| Lợi nhuận gộp | 15.15% | 0% | 6.25% | 5.88% | 36.84% | 12.5% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 12.5% | -11.76% | 0% | -12.5% |
| EBITDA | 7 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 10.6% | 0% | 12.5% | 11.76% | 10.52% | 12.5% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 7 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 10.6% | 0% | 12.5% | 11.76% | 10.52% | 12.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -80% | 0% | 0% | 0% | -500% | 0% |