| Doanh thu | 101 | 35 | 26 | 21 | 18 | 74 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 6% | -53% | -- | 5% | -- | 185% |
| Chi phí doanh thu | 67 | 25 | 16 | 14 | 11 | 37 |
| Lợi nhuận gộp | 33 | 10 | 9 | 7 | 6 | 37 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 21 | 7 | 5 | 4 | 3 | 13 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 25 | 9 | 6 | 5 | 4 | 75 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -10 | -4 | 1 | -4 | -3 | -66 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | -1 | 1 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận ròng | -11 | -2 | 0 | -3 | -4 | -64 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -83% | -97% | -- | -400% | -- | -1,167% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 26.17 | 26.17 | 23.19 | 20.14 | 19.49 | 10.56 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 148% | 148% | -- | 93% | -- | 11% |
| EPS (Làm loãng) | -0.43 | -0.1 | 0 | -0.19 | -0.23 | -6.13 |
| Tăng trưởng EPS | -93% | -98% | -- | -227% | -- | -989% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -29 | -13 | -2 | -1 | -10 | -19 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 32.67% | 28.57% | 34.61% | 33.33% | 33.33% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | 7.92% | 0% | 11.53% | 4.76% | 11.11% | -51.35% |
| Lợi nhuận gộp | -10.89% | -5.71% | 0% | -14.28% | -22.22% | -86.48% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -28.71% | -37.14% | -7.69% | -4.76% | -55.55% | -25.67% |
| EBITDA | 9 | 0 | 3 | 1 | 2 | -38 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 8.91% | 0% | 11.53% | 4.76% | 11.11% | -51.35% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 8 | 0 | 3 | 1 | 2 | -38 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 7.92% | 0% | 11.53% | 4.76% | 11.11% | -51.35% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 25% | 100% | 0% | 0% | 1.51% |