Seritage Growth Properties operates as a real estate investment trust. The Company’s portfolio consists of interests in 16 properties comprised of approximately 1.6 million square feet of gross leasable area (GLA) or build-to-suit leased area and 240 acres of land. Its portfolio encompasses nine wholly owned properties consisting of approximately 0.8 million square feet of GLA and 132 acres (such properties, the Consolidated Properties) and seven unconsolidated entities consisting of approximately 0.8 million square feet of GLA and 108 acres (such properties, the Unconsolidated Properties). Its assets are held by and its operations are primarily conducted, directly or indirectly, through Seritage Growth Properties, L.P., a Delaware limited partnership (the Operating Partnership). The firm's subsidiaries include Seritage SRC Finance LLC, Seritage KMT Finance LLC, Seritage SRC Mezzanine Finance LLC and Seritage KMT Mezzanine Finance LLC.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
15
2
4
4
4
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-6%
-50%
0%
33%
0%
-20%
Chi phí doanh thu
14
1
4
4
3
3
Lợi nhuận gộp
1
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
5
5
4
6
15
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
26
5
5
6
8
17
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-76
-30
-5
-12
-28
-22
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-81
-31
-6
-13
-29
-23
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
35%
-50%
-43%
-72%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
56.32
56.32
56.32
56.32
56.32
56.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.44
-0.56
-0.11
-0.24
-0.52
-0.41
Tăng trưởng EPS
-50%
35%
-50%
-41%
-71%
16%
Lưu thông tiền mặt tự do
-31
-5
-1
-12
-12
-9
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6.66%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-160%
-250%
-125%
-150%
-175%
-425%
Lợi nhuận gộp
-540%
-1,550%
-150%
-325%
-725%
-575%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-206.66%
-250%
-25%
-300%
-300%
-225%
EBITDA
-20
-5
-5
-5
-5
-15
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-133.33%
-250%
-125%
-125%
-125%
-375%
D&A cho EBITDA
4
0
0
1
2
2
EBIT
-24
-5
-5
-6
-7
-17
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-160%
-250%
-125%
-150%
-175%
-425%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Seritage Growth Properties là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Seritage Growth Properties có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SRG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Seritage Growth Properties là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Seritage Growth Properties được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Seritage Growth Properties lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rental, với doanh thu 15,060,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Seritage Growth Properties, với doanh thu 20,779,000.
Seritage Growth Properties có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Seritage Growth Properties có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Seritage Growth Properties có nợ không?
không có, Seritage Growth Properties có nợ là 0
Seritage Growth Properties có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Seritage Growth Properties có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành