Suruga Bank Ltd. engages in banking business and provides financial services. The company is headquartered in Numazu-Shi, Shizuoka-Ken and currently employs 1,405 full-time employees. The Bank operates in two business segments. The Banking segment is engaged in the provision of deposit services, loan services, and domestic and foreign exchange transactions services, as well as the counter sale of securities, investment trust and insurance. The Others segment is engaged in the provision of loans, leasing services, manpower dispatching services, credit guarantee services, system development services and credit cards services, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
28,885
24,717
19,480
12,036
9,061
22,772
Chi phí thuế thu nhập
3,174
4,536
4,099
1,457
1,105
1,344
Lợi nhuận ròng
25,710
20,177
15,375
10,576
7,960
21,433
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
27%
31%
45%
33%
-63%
-15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
171.67
188.83
203.78
188.35
229.2
232
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-8%
-7%
8%
-18%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
149.76
106.84
75.44
56.15
34.72
92.38
Tăng trưởng EPS
38%
42%
34%
62%
-62%
-15%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-210,529
-95,322
22,174
136,996
199,054
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
6,082
5,322
5,563
5,767
5,653
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.98%
18.35%
21.04%
12.1%
12.19%
5.9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Suruga Bank Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Suruga Bank Ltd. có tổng tài sản là $3,462,268, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $20,177
Tỷ lệ tài chính chính của SRGBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Suruga Bank Ltd. là 1.09, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Suruga Bank Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Suruga Bank Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Bank, với doanh thu 83,491,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Suruga Bank Ltd., với doanh thu 91,447,000,000.
Suruga Bank Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Suruga Bank Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $20,177
Suruga Bank Ltd. có nợ không?
có, Suruga Bank Ltd. có nợ là 3,166,561
Suruga Bank Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Suruga Bank Ltd. có tổng cộng 183.67 cổ phiếu đang lưu hành