Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
97,729
103,418
119,489
128,745
95,891
65,396
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-13%
-7%
34%
47%
-15%
Chi phí doanh thu
85,329
88,926
96,936
127,096
72,425
61,617
Lợi nhuận gộp
12,400
14,492
22,553
1,649
23,466
3,779
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,682
6,362
5,930
5,432
4,499
3,947
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,575
5,710
5,761
6,940
5,180
4,568
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-23
-67
-392
-47
-98
Lợi nhuận trước thuế
6,152
8,313
16,716
-4,641
18,416
-802
Chi phí thuế thu nhập
1,193
1,786
3,677
6,235
3,743
-312
Lợi nhuận ròng
4,952
6,522
13,029
-10,886
14,662
-510
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-38%
-50%
-220%
-174%
-2,975%
-147%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
996.6
997.7
1,028
1,029.8
1,029.8
1,029.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-3%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
4.96
6.53
12.67
-10.57
14.23
-0.49
Tăng trưởng EPS
-38%
-48%
-220%
-174%
-2,975%
-147%
Lưu thông tiền mặt tự do
-906
3,681
14,906
13,208
11,491
2,162
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.68%
14.01%
18.87%
1.28%
24.47%
5.77%
Lợi nhuận hoạt động
5.96%
8.49%
14.05%
-4.1%
19.06%
-1.2%
Lợi nhuận gộp
5.06%
6.3%
10.9%
-8.45%
15.29%
-0.77%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.92%
3.55%
12.47%
10.25%
11.98%
3.3%
EBITDA
9,957
12,990
20,466
31,404
21,543
2,900
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.18%
12.56%
17.12%
24.39%
22.46%
4.43%
D&A cho EBITDA
4,132
4,208
3,674
36,695
3,257
3,689
EBIT
5,825
8,782
16,792
-5,291
18,286
-789
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.96%
8.49%
14.05%
-4.1%
19.06%
-1.2%
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.39%
21.48%
21.99%
-134.34%
20.32%
38.9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SSAB AB (publ) là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SSABF là gì?
Doanh thu của SSAB AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SSAB AB (publ) có lợi nhuận không?
SSAB AB (publ) có nợ không?
SSAB AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$7.4
Giá mở cửa
$7.69
Phạm vi ngày
$7.69 - $7.69
Phạm vi 52 tuần
$4.49 - $7.69
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
4
EPS (TTM)
0.54
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$5.3B
SSABF là gì?
SSAB AB is a SE-based company operating in Metals & Mining industry. The company is headquartered in Stockholm, Stockholm and currently employs 14,575 full-time employees. SSAB AB is a Sweden-based company active within the steel industry. The firm is engaged in the development, manufacture and marketing of high strength steel products and solutions. The company develops its products together with customers in order to create an offering comprised of solutions ranging from lightness and durability to strength, efficiency, sustainability and safety. Its offering includes such brands as SSAB Domex, Hardox, Docol, Greencoat, Armox and Toolox. The Company’s operations are structured into five divisions: SSAB Special Steels, SSAB Europe, SSAB Americas, Tibnor and Rukki Construction. Tibnor and Ruukki Construction are operated as independent subsidiaries by their respective boards.