SSAB AB is a SE-based company operating in Metals & Mining industry. The company is headquartered in Stockholm, Stockholm and currently employs 14,609 full-time employees. SSAB AB is a Sweden-based company active within the steel industry. The firm is engaged in the development, manufacture and marketing of high strength steel products and solutions. The company develops its products together with customers in order to create an offering comprised of solutions ranging from lightness and durability to strength, efficiency, sustainability and safety. Its offering includes such brands as SSAB Domex, Hardox, Docol, Greencoat, Armox and Toolox. The Company’s operations are structured into five divisions: SSAB Special Steels, SSAB Europe, SSAB Americas, Tibnor and Rukki Construction. Tibnor and Ruukki Construction are operated as independent subsidiaries by their respective boards.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
96,220
96,220
103,418
119,489
128,745
95,891
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-7%
-13%
-7%
34%
47%
Chi phí doanh thu
83,829
83,830
88,926
96,936
127,096
72,425
Lợi nhuận gộp
12,391
12,390
14,492
22,553
1,649
23,466
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,363
6,363
6,362
5,930
5,432
4,499
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,315
6,314
5,710
5,761
6,940
5,180
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
--
-23
-67
-392
-47
Lợi nhuận trước thuế
6,233
6,232
8,313
16,716
-4,641
18,416
Chi phí thuế thu nhập
1,326
1,326
1,786
3,677
6,235
3,743
Lợi nhuận ròng
4,904
4,902
6,522
13,029
-10,886
14,662
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-25%
-25%
-50%
-220%
-174%
-2,975%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
996.6
996.6
997.7
1,028
1,029.8
1,029.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-3%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
4.92
4.91
6.53
12.67
-10.57
14.23
Tăng trưởng EPS
-25%
-25%
-48%
-220%
-174%
-2,975%
Lưu thông tiền mặt tự do
-3,453
-3,453
3,681
14,906
13,208
11,491
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.87%
12.87%
14.01%
18.87%
1.28%
24.47%
Lợi nhuận hoạt động
6.31%
6.31%
8.49%
14.05%
-4.1%
19.06%
Lợi nhuận gộp
5.09%
5.09%
6.3%
10.9%
-8.45%
15.29%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-3.58%
-3.58%
3.55%
12.47%
10.25%
11.98%
EBITDA
10,148
10,148
8,898
16,910
-5,159
18,406
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.54%
10.54%
8.6%
14.15%
-4%
19.19%
D&A cho EBITDA
4,072
4,072
116
118
132
120
EBIT
6,076
6,076
8,782
16,792
-5,291
18,286
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.31%
6.31%
8.49%
14.05%
-4.1%
19.06%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.27%
21.27%
21.48%
21.99%
-134.34%
20.32%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SSAB AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SSAB AB (publ) có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,902
Tỷ lệ tài chính chính của SSABF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SSAB AB (publ) là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.09, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $96.54.
Doanh thu của SSAB AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SSAB AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là SSAB Europe, với doanh thu 39,300,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Other Europe là thị trường chính cho SSAB AB (publ), với doanh thu 42,698,000,000.
SSAB AB (publ) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SSAB AB (publ) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,902
SSAB AB (publ) có nợ không?
không có, SSAB AB (publ) có nợ là 0
SSAB AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SSAB AB (publ) có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành