Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
1
2
1
7
2
Nghiên cứu và Phát triển
0
--
--
--
--
0
Chi phí hoạt động
1
1
2
2
7
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1
-1
-2
-3
-7
-2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
-1
-2
-3
-7
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-50%
-33%
-56.99%
600%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
545.6
490.51
438.67
416.25
396.57
311.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
11%
12%
5%
5%
27%
159%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
-0.01
0
Tăng trưởng EPS
-14%
-59%
-24%
-51%
175%
63%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
0
-3
-4
-6
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-1
-1
-2
-2
-7
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
--
EBIT
-1
-1
-2
-2
-7
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$110.94
Giá mở cửa
$106.78
Phạm vi ngày
$106.78 - $106.78
Phạm vi 52 tuần
$84.69 - $115.56
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
1.1K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
13.4M
SSGAF là gì?
SPYA.DE was created on 2011-05-13 by SPDR. The fund's investment portfolio concentrates primarily on total market equity. The objective of the Fund is to track the performance of stock markets in emerging markets in Asia.