Sysmex Corp. engages in the healthcare business. The company is headquartered in Kobe, Hyogo-Ken and currently employs 10,533 full-time employees. The firm conducts product development, manufacturing, sales, and service in domestic markets, and some products are developed, manufactured, and sold by subsidiaries. Overseas, the Company conducts the manufacturing and sales of products in the Americas, EMEA, China, and Asia Pacific through other companies. Along with its subsidiaries, the Company is involved in the development, manufacture, sale and service of clinical laboratory equipment, laboratory test drugs and products related to laboratory test.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
502,945
508,643
461,510
410,502
363,780
305,073
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
10%
12%
13%
19%
1%
Chi phí doanh thu
242,146
236,665
219,013
194,419
173,195
150,770
Lợi nhuận gộp
260,799
271,978
242,497
216,083
190,585
154,303
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
161,083
150,848
133,798
112,371
94,235
82,621
Nghiên cứu và Phát triển
29,357
31,455
31,402
31,060
26,784
22,517
Chi phí hoạt động
191,904
181,628
162,442
142,089
121,634
104,441
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
-837
-662
-175
121
131
Lợi nhuận trước thuế
64,900
79,221
74,600
68,713
64,346
46,251
Chi phí thuế thu nhập
20,298
25,645
24,826
22,988
20,274
14,385
Lợi nhuận ròng
44,748
53,669
49,639
45,784
44,093
31,905
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-23%
8%
8%
4%
38%
-9%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
623.21
623.53
626.42
627.96
628.42
627.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
71.78
86.07
79.24
72.91
70.16
50.82
Tăng trưởng EPS
-23%
9%
9%
4%
38%
-9%
Lưu thông tiền mặt tự do
27,429
38,286
13,714
26,331
26,705
31,079
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.85%
53.47%
52.54%
52.63%
52.39%
50.57%
Lợi nhuận hoạt động
13.69%
17.76%
17.34%
18.02%
18.95%
16.34%
Lợi nhuận gộp
8.89%
10.55%
10.75%
11.15%
12.12%
10.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.45%
7.52%
2.97%
6.41%
7.34%
10.18%
EBITDA
114,048
129,383
115,943
105,801
96,382
75,278
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.67%
25.43%
25.12%
25.77%
26.49%
24.67%
D&A cho EBITDA
45,153
39,033
35,888
31,807
27,431
25,416
EBIT
68,895
90,350
80,055
73,994
68,951
49,862
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.69%
17.76%
17.34%
18.02%
18.95%
16.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.27%
32.37%
33.27%
33.45%
31.5%
31.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sysmex Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sysmex Corporation có tổng tài sản là $665,268, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $53,669
Tỷ lệ tài chính chính của SSMXF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sysmex Corporation là 3.3, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.55, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $815.74.
Doanh thu của Sysmex Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sysmex Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Reagent, với doanh thu 313,818,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho Sysmex Corporation, với doanh thu 135,671,000,000.
Sysmex Corporation có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sysmex Corporation có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $53,669
Sysmex Corporation có nợ không?
có, Sysmex Corporation có nợ là 201,492
Sysmex Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sysmex Corporation có tổng cộng 623.6 cổ phiếu đang lưu hành