SSR Mining, Inc. is a metals mining company with assets located in four jurisdictions: the USA, Turkiye, Canada, and Argentina, which engages in the operation, acquisition, exploration and development of precious metal resource properties. The firm is primarily engaged in the operation, acquisition, exploration and development of precious metal resource properties located in Turkiye and the Americas. The firm produces gold dore as well as copper, silver, lead and zinc concentrates. Its operations consist of four mine sites-Copler, located in Erzincan Province, Turkiye (Copler), Marigold, located in Nevada, United States (Marigold), Seabee, located in Saskatchewan, Canada (Seabee), and Puna, located in Jujuy Province, Argentina. The firm also participates in exploration and development activities at properties located in the United States, Argentina, Canada and Turkiye. The Copler Property is comprised of the Copler Mine, Greater Cakmaktepe Mine, and associated processing facilities. The firm also owns Cripple Creek & Victor gold mine.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,894
581
521
385
405
316
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
75%
84%
61%
50%
120%
37%
Chi phí doanh thu
827
195
228
202
200
172
Lợi nhuận gộp
1,067
386
292
182
204
144
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
125
38
19
40
27
25
Nghiên cứu và Phát triển
35
5
13
10
6
6
Chi phí hoạt động
298
76
77
81
62
64
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3
0
0
-3
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
689
309
206
72
100
63
Chi phí thuế thu nhập
130
59
35
14
20
9
Lợi nhuận ròng
230
-106
181
65
90
58
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
174%
-283%
3,520%
550%
900%
-120%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
205.61
205.61
217.05
217.46
216.98
216.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-5%
7%
7%
7%
7%
EPS (Làm loãng)
1.12
-0.51
0.84
0.3
0.42
0.27
Tăng trưởng EPS
177%
-284%
2,972%
488%
779%
-120%
Lưu thông tiền mặt tự do
384
182
106
-2
98
39
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.33%
66.43%
56.04%
47.27%
50.37%
45.56%
Lợi nhuận hoạt động
40.54%
53.35%
41.26%
25.97%
34.81%
25%
Lợi nhuận gộp
12.14%
-18.24%
34.74%
16.88%
22.22%
18.35%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
20.27%
31.32%
20.34%
-0.51%
24.19%
12.34%
EBITDA
883
340
246
128
167
109
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
46.62%
58.51%
47.21%
33.24%
41.23%
34.49%
D&A cho EBITDA
115
30
31
28
26
30
EBIT
768
310
215
100
141
79
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
40.54%
53.35%
41.26%
25.97%
34.81%
25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.86%
19.09%
16.99%
19.44%
20%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SSR Mining Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SSR Mining Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SSRGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SSR Mining Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của SSR Mining Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SSR Mining Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marigold, với doanh thu 389,386,208 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SSR Mining Inc, với doanh thu 389,386,208.
SSR Mining Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SSR Mining Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
SSR Mining Inc có nợ không?
không có, SSR Mining Inc có nợ là 0
SSR Mining Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SSR Mining Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành