Stack Capital Group, Inc. operates as an investment holding company. The company is headquartered in Toronto, Ontario. The company went IPO on 2021-06-16. The Company’s business objective is to invest in equity, debt, and/or other securities of growth-to-late-stage private businesses. The firm is also focused on its efforts in maximizing long-term performance through a portfolio of high growth businesses, which are not widely available to various Canadian investors. The company also has the flexibility to invest in private companies in various sectors, before they become public, and the ability to continue holding them as public companies. Its investment portfolio includes SpaceX, Bolt Financial, Shield AI, Coreweave, Locus Robotics, Newfront Insurance, Omio, Prove Identify, Varo Money, Hopper and Canva, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
51
51
18
-1
2
1
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
183%
183%
-1,900%
-150%
100%
--
Chi phí doanh thu
7
7
0
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46
44
18
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
4
3
3
3
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4
4
3
3
3
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
40
40
15
-4
0
0
Chi phí thuế thu nhập
1
1
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
38
38
15
-4
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
153%
153%
-475%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13.69
11.89
9.47
9.04
9.13
9.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
34%
26%
5%
-1%
0%
--
EPS (Làm loãng)
2.79
3.22
1.68
-0.46
-0.09
-0.06
Tăng trưởng EPS
79%
91%
-462%
401.99%
46%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-28
-28
-26
-4
-44
-26
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
90.19%
86.27%
100%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
78.43%
78.43%
83.33%
400%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
74.5%
74.5%
83.33%
400%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-54.9%
-54.9%
-144.44%
400%
-2,200%
-2,600%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
40
40
15
-4
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
78.43%
78.43%
83.33%
400%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
2.5%
2.5%
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Stack Capital Group Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Stack Capital Group Inc. có tổng tài sản là $211, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $38
Tỷ lệ tài chính chính của STCGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Stack Capital Group Inc. là 23.44, tỷ suất lợi nhuận ròng là 74.5, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4.28.
Doanh thu của Stack Capital Group Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Stack Capital Group Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Investment and Related Activities, với doanh thu 1,163,564 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Stack Capital Group Inc., với doanh thu 1,163,564.
Stack Capital Group Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Stack Capital Group Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $38
Stack Capital Group Inc. có nợ không?
có, Stack Capital Group Inc. có nợ là 9
Stack Capital Group Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Stack Capital Group Inc. có tổng cộng 13.18 cổ phiếu đang lưu hành