Supernus Pharmaceuticals, Inc. engages in the development and commercialization of products for the treatment of central nervous system diseases. The company is headquartered in Rockville, Maryland and currently employs 778 full-time employees. The company went IPO on 2010-12-28. The company focuses on developing and commercializing products for the treatment of central nervous system (CNS) diseases. Its neuroscience portfolio includes treatments for attention-deficit hyperactivity disorder (ADHD), dyskinesia in Parkinson's Disease (PD) patients receiving levodopa-based therapy, hypomobility in PD, postpartum depression (PPD), epilepsy, migraine, cervical dystonia, and chronic sialorrhea. Its products include Qelbree, GOCOVRI, APOKYN, Trokendi XR, Oxtellar XR, ZURZUVAE, ONAPGO, XADAGO, and MYOBLOC. Qelbree is a non-stimulant product indicated for the treatment of ADHD in adults and pediatric patients six years and older. GOCOVRI extended-release capsules are medicine indicated for the treatment of dyskinesia in patients with PD receiving levodopa-based therapy. The company is also involved in developing product candidates in neurology and psychiatry, including SPN-817 (huperzine A), SPN-820 (NV-5138), and SPN-443.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
776
207
211
192
165
149
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
39%
21%
10%
-2%
4%
Chi phí doanh thu
80
23
21
18
16
15
Lợi nhuận gộp
696
184
190
173
148
134
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
451
125
122
110
93
89
Nghiên cứu và Phát triển
116
39
25
29
22
26
Chi phí hoạt động
756
192
190
163
136
144
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-49
-5
-1
-57
16
-5
Chi phí thuế thu nhập
-20
-3
2
-12
-5
5
Lợi nhuận ròng
-29
-2
-4
-45
22
-11
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-148%
-82%
-127%
-218%
16%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
57.64
57.64
57.4
56.55
56.64
55.86
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
2%
1%
2%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.51
-0.03
-0.07
-0.79
0.39
-0.21
Tăng trưởng EPS
-146%
-81%
-126%
-216%
11%
-9,723%
Lưu thông tiền mặt tự do
82
66
19
-61
58
30
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
89.69%
88.88%
90.04%
90.1%
89.69%
89.93%
Lợi nhuận hoạt động
-7.73%
-3.86%
0%
4.68%
7.27%
-6.71%
Lợi nhuận gộp
-3.73%
-0.96%
-1.89%
-23.43%
13.33%
-7.38%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.56%
31.88%
9%
-31.77%
35.15%
20.13%
EBITDA
35
17
24
33
32
9
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.51%
8.21%
11.37%
17.18%
19.39%
6.04%
D&A cho EBITDA
95
25
24
24
20
19
EBIT
-60
-8
0
9
12
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-7.73%
-3.86%
0%
4.68%
7.27%
-6.71%
Tỷ suất thuế hiệu quả
40.81%
60%
-200%
21.05%
-31.25%
-100%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Supernus Pharmaceuticals Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Supernus Pharmaceuticals Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của SUPN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Supernus Pharmaceuticals Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Supernus Pharmaceuticals Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Supernus Pharmaceuticals Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Treatment of Central Nervous System Diseases, với doanh thu 661,817,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Supernus Pharmaceuticals Inc, với doanh thu 661,817,000.
Supernus Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Supernus Pharmaceuticals Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Supernus Pharmaceuticals Inc có nợ không?
không có, Supernus Pharmaceuticals Inc có nợ là 0
Supernus Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Supernus Pharmaceuticals Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành