SurgePays, Inc. operates as a technology-driven company, which focuses on building a supply chain software platform as an alternative to traditional wholesale supply chain distribution models. The company is headquartered in Bartlett, Tennessee and currently employs 130 full-time employees. The company went IPO on 2007-07-24. The firm operates through two primary business segments: Mobile Virtual Network Operator (MVNO) Telecommunications and Comprehensive Platform Services. The MVNO Telecommunications segment is engaged in providing reliable, affordable prepaid wireless services. The MVNO segment is also engaged in offering subsidized and prepaid options to meet diverse financial needs. The Comprehensive Platform Services segment is engaged in offering point-of-sale (POS) transaction and marketing technology. Through SurgePays Prepaid Wireless Top-ups and ClearLine, it delivers transaction and marketing solutions that aim to transform convenience stores. The Prepaid Wireless Top-Ups platform empowers convenience store clerks to handle top-ups for all major wireless brands. In addition, it supports debit and gift card activations. ClearLine technology transforms POS terminals and customer-facing screens into engagement tools.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
50
60
137
121
51
54
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-40%
-56%
13%
137%
-6%
115.99%
Chi phí doanh thu
69
75
101
108
44
51
Lợi nhuận gộp
-19
-14
35
13
6
2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19
26
15
11
11
11
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
21
27
16
12
12
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
--
0
-7
0
Lợi nhuận trước thuế
-42
-43
18
0
-13
-10
Chi phí thuế thu nhập
0
2
-2
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-42
-45
20
0
-13
-10
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
91%
-325%
--
-100%
30%
25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
19.83
19.11
14.92
12.4
4.4
2.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
28%
20%
182%
110%
11%
EPS (Làm loãng)
-2.12
-2.39
1.38
-0.05
-3.06
-5.09
Tăng trưởng EPS
83%
-273%
-2,863%
-98%
-40%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
-26
-21
10
0
-15
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-38%
-23.33%
25.54%
10.74%
11.76%
3.7%
Lợi nhuận hoạt động
-82%
-68.33%
13.13%
0%
-11.76%
-18.51%
Lợi nhuận gộp
-84%
-75%
14.59%
0%
-25.49%
-18.51%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-52%
-35%
7.29%
0%
-29.41%
-7.4%
EBITDA
-41
-40
19
0
-6
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-82%
-66.66%
13.86%
0%
-11.76%
-16.66%
D&A cho EBITDA
0
1
1
0
0
1
EBIT
-41
-41
18
0
-6
-10
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-82%
-68.33%
13.13%
0%
-11.76%
-18.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
-4.65%
-11.11%
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Surgepays Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Surgepays Inc có tổng tài sản là $23, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-45
Tỷ lệ tài chính chính của SURG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Surgepays Inc là 2.87, tỷ suất lợi nhuận ròng là -75, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3.13.
Doanh thu của Surgepays Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Surgepays Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mobile Virtual Network Operator, với doanh thu 118,577,920 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Surgepays Inc, với doanh thu 137,141,832.
Surgepays Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Surgepays Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-45
Surgepays Inc có nợ không?
có, Surgepays Inc có nợ là 8
Surgepays Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Surgepays Inc có tổng cộng 20.06 cổ phiếu đang lưu hành