Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
Doanh thu
14,103
5,524
2,901
5,676
5,928
5,834
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
20%
-7%
--
-3%
1%
9%
Chi phí doanh thu
6,363
2,500
1,316
2,547
2,729
2,617
Lợi nhuận gộp
7,739
3,024
1,585
3,129
3,198
3,217
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,700
1,079
521
1,099
1,045
1,095
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,776
2,299
1,145
2,331
2,306
2,383
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
-3
0
6
3
1
Lợi nhuận trước thuế
1,759
616
403
738
818
744
Chi phí thuế thu nhập
397
126
87
184
148
167
Lợi nhuận ròng
1,360
490
316
553
669
575
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
9%
-27%
--
-4%
3%
40%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
160.56
160.56
320.81
160.52
160.62
160.41
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
--
0%
-1%
1%
EPS (Làm loãng)
8.47
3.05
0.99
3.45
4.17
3.59
Tăng trưởng EPS
9%
-27%
--
-4%
4%
39%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,332
1,160
--
171
987
396
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.87%
54.74%
54.63%
55.12%
53.94%
55.14%
Lợi nhuận hoạt động
13.91%
13.1%
15.13%
14.05%
15.03%
14.29%
Lợi nhuận gộp
9.64%
8.87%
10.89%
9.74%
11.28%
9.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.44%
20.99%
--
3.01%
16.64%
6.78%
EBITDA
2,533
1,023
573
1,070
1,175
1,104
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.96%
18.51%
19.75%
18.85%
19.82%
18.92%
D&A cho EBITDA
571
299
134
272
284
270
EBIT
1,962
724
439
798
891
834
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.91%
13.1%
15.13%
14.05%
15.03%
14.29%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.56%
20.45%
21.58%
24.93%
18.09%
22.44%
Follow-Up Questions
Sika AG의 주요 재무제표는 무엇인가요?
최신 재무제표(Form-10K)에 따르면, Sika AG의 총 자산은 $0이며, 순thua lỗ입니다.
SXYAY의 주요 재무 비율은 무엇인가요?
Sika AG의 유동비율은 0이고, 순이익률은 0, 주당 매출은 $0입니다.
Sika AG의 매출은 부문 또는 지역별로 어떻게 나뉘나요?
Sika AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Construction Industry Product, với doanh thu 9,555,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho Sika AG, với doanh thu 5,028,900,000.