TAG Oil Ltd. is a development stage international oil and gas company, which engages in the production, development, and exploration of assets in New Zealand and Australia. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2005-07-18. The company holds an interest in the Badr Oil Field (BED-1), a 26,000-acre concession located in the Western Desert, Egypt, through a production services agreement (the PSA) with Badr Petroleum Company (BPCO). The company is focused on BED-1, the re-completion and evaluation operations of the BED 1-7 vertical well. These initial operations are part of its phase I development program of Abu Roash F (ARF) reservoir in BED-1. The BED 1-7 well started oil production from the ARF reservoir. Its Field Development Plan (FDP), consisting of drilling 20 horizontal wells to be completed with multi-stage fracture stimulation, is focused on the east central part of the BED-1 concession area and includes OIIP P50 volumes of 178.3 million barrels and mean volumes of 179.0 million barrels. Its subsidiaries include TAG Energy International Ltd., CX Oil Limited, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
2
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
0
1
0
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4
0
1
1
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-3
-1
-1
-1
0
-2
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-3
-1
-1
-1
0
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-56.99%
-50%
0%
-50%
-100%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
278.04
278.04
226.46
226.46
226.46
226.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
23%
23%
16%
22%
22%
22%
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
0
0
0
-0.01
Tăng trưởng EPS
-63%
-65%
16%
-61%
-103%
143%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
0
-1
-1
-2
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-500%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-300%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-500%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-5
-1
-1
-1
-1
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-500%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-5
-1
-1
-1
-1
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-500%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TAG Oil Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), TAG Oil Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TAOIF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của TAG Oil Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của TAG Oil Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TAG Oil Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil and Gas, với doanh thu 781,331 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Middle East and North Africa là thị trường chính cho TAG Oil Ltd., với doanh thu 781,331.
TAG Oil Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, TAG Oil Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
TAG Oil Ltd. có nợ không?
không có, TAG Oil Ltd. có nợ là 0
TAG Oil Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
TAG Oil Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành