Trelleborg AB engages in the provision of engineered polymer solutions that protect essential applications in demanding environments. The company is headquartered in Trelleborg, Skane and currently employs 15,720 full-time employees. The company is engaged in the development, manufacture and marketing of polymer solutions that seal, damp and protect in demanding industrial environments. Its operations are divided into five business areas: Trelleborg Coated Systems, supplying customer solutions for polymer-coated fabrics; Trelleborg Industrial Solutions, offering polymer-based solutions for industrial applications, such as hose systems, antivibration solutions and sealing systems; Trelleborg Offshore & Construction, a project supplier of polymer solutions for oil and gas and infrastructure construction; Trelleborg Sealing Solutions, developing sealing solutions for general industry, light vehicles and aerospace environments, and owning a liquid silicone rubber plant in Bulgaria; and Trelleborg Wheel Systems, a provider of tires and wheels for agricultural, forestry and industry machines.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
34,329
34,329
34,170
34,286
30,095
23,789
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
0%
14%
27%
-21%
Chi phí doanh thu
21,413
21,410
21,727
22,192
19,338
15,232
Lợi nhuận gộp
12,916
12,919
12,443
12,094
10,757
8,557
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,949
5,786
5,756
5,511
4,939
4,218
Nghiên cứu và Phát triển
721
674
667
658
522
432
Chi phí hoạt động
7,210
7,094
6,951
6,701
5,685
4,654
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-13
-23
-15
-2
--
Lợi nhuận trước thuế
4,811
4,811
4,990
4,797
4,595
3,680
Chi phí thuế thu nhập
1,215
1,215
1,254
1,316
1,166
971
Lợi nhuận ròng
3,596
3,596
3,737
10,075
5,260
3,717
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-4%
-4%
-63%
92%
42%
37%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
225.81
228.13
237.57
250.34
263.88
271.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-4%
-5%
-5%
-3%
0%
EPS (Làm loãng)
15.92
15.76
15.72
40.24
19.93
13.71
Tăng trưởng EPS
0%
0%
-61%
102%
45%
37%
Lưu thông tiền mặt tự do
3,610
3,610
3,194
19,461
11,905
4,810
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
37.62%
37.63%
36.41%
35.27%
35.74%
35.97%
Lợi nhuận hoạt động
16.62%
16.96%
16.07%
15.72%
16.85%
16.4%
Lợi nhuận gộp
10.47%
10.47%
10.93%
29.38%
17.47%
15.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.51%
10.51%
9.34%
56.76%
39.55%
20.21%
EBITDA
7,740
7,859
7,448
7,221
6,471
5,107
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.54%
22.89%
21.79%
21.06%
21.5%
21.46%
D&A cho EBITDA
2,034
2,034
1,956
1,828
1,399
1,204
EBIT
5,706
5,825
5,492
5,393
5,072
3,903
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.62%
16.96%
16.07%
15.72%
16.85%
16.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.25%
25.25%
25.13%
27.43%
25.37%
26.38%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Trelleborg AB là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Trelleborg AB có tổng tài sản là $55,225, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,596
Tỷ lệ tài chính chính của TBABF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Trelleborg AB là 2.94, tỷ suất lợi nhuận ròng là 10.47, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $150.47.
Doanh thu của Trelleborg AB được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Trelleborg AB lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Trelleborg Sealing Solutions, với doanh thu 16,174,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Trelleborg AB, với doanh thu 9,576,000,000.
Trelleborg AB có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Trelleborg AB có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $3,596
Trelleborg AB có nợ không?
có, Trelleborg AB có nợ là 18,730
Trelleborg AB có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Trelleborg AB có tổng cộng 225.4 cổ phiếu đang lưu hành