| Doanh thu | 7 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | -1 | 1 | 1 | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 6 | 1 | -1 | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 115 | 0 | 111 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | 0 | 0 | -- | 0 |
| Chi phí hoạt động | 121 | 6 | 111 | 1 | 2 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | -1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -270 | -170 | -105 | 3 | 1 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -282 | -182 | -105 | 3 | 1 | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 3,033% | 4,450% | 10,400% | -250% | -- | 33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 75.82 | 75.82 | 24.34 | 0.99 | 0.04 | 0 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1,222,895% | 1,222,895% | 553,105% | 30,058% | 1,682% | 130% |
| EPS (Làm loãng) | -3.72 | -2.4 | -4.32 | 3.57 | 38.64 | -727.72 |
| Tăng trưởng EPS | -100% | -100% | -99% | -101% | -111% | -36% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -16 | -4 | -8 | -3 | -2 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 85.71% | 150% | 50% | 0% | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,642.85% | 0% | -5,500% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -4,028.57% | -4,550% | -5,250% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -228.57% | -100% | -400% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -115 | 0 | -110 | -2 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -1,642.85% | 0% | -5,500% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -115 | 0 | -110 | -2 | -2 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -1,642.85% | 0% | -5,500% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | 0% |