| Doanh thu | 758 | 193 | 198 | 190 | 175 | 197 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 6% | -2% | 18% | 28% | -11% | 12% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 434 | 111 | 112 | 111 | 98 | 113 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 434 | 111 | 112 | 111 | 98 | 113 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | -3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 462 | 129 | 120 | 117 | 95 | 88 |
| Chi phí thuế thu nhập | 75 | 15 | 27 | 13 | 18 | 14 |
| Lợi nhuận ròng | 249 | 66 | 58 | 70 | 53 | 50 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 15% | 32% | 9% | 27% | -10% | 4% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 54.43 | 54.43 | 54.46 | 54.49 | 54.47 | 40.56 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 34% | 34% | 1% | 1% | 1% | -25% |
| EPS (Làm loãng) | 4.57 | 1.21 | 1.07 | 1.3 | 0.98 | 1.24 |
| Tăng trưởng EPS | -15% | -3% | 9% | 28.99% | -10% | 40% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 419 | 101 | 72 | 117 | 127 | 35 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 42.74% | 42.48% | 43.43% | 41.57% | 43.42% | 42.63% |
| Lợi nhuận gộp | 32.84% | 34.19% | 29.29% | 36.84% | 30.28% | 25.38% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 55.27% | 52.33% | 36.36% | 61.57% | 72.57% | 17.76% |
| EBITDA | 333 | 84 | 88 | 81 | 78 | 86 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 43.93% | 43.52% | 44.44% | 42.63% | 44.57% | 43.65% |
| D&A cho EBITDA | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| EBIT | 324 | 82 | 86 | 79 | 76 | 84 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 42.74% | 42.48% | 43.43% | 41.57% | 43.42% | 42.63% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 16.23% | 11.62% | 22.5% | 11.11% | 18.94% | 15.9% |