Tianneng Power International Ltd. operates as an investment holding company, which engages in the provision of corporate management services. The company employs 20,709 full-time employees The company went IPO on 2007-06-11. The firm operates its business through two segments. The Manufacturing Business segment is engaged in the manufacturing of lead-acid battery products, renewable resources product, lithium-ion battery products and others. The Trading segment is engaged in the trading business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
50,946
76,668
83,890
74,598
85,615
53,525
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-45%
-9%
12%
-13%
60%
32%
Chi phí doanh thu
46,042
71,756
77,926
68,209
80,994
48,032
Lợi nhuận gộp
4,903
4,912
5,964
6,389
4,621
5,492
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,415
2,602
2,836
2,735
2,140
1,738
Nghiên cứu và Phát triển
2,033
2,033
1,927
1,622
1,483
1,270
Chi phí hoạt động
2,794
3,005
3,421
3,597
2,802
2,513
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
0
0
-8
Lợi nhuận trước thuế
1,628
1,892
2,563
2,738
1,836
2,949
Chi phí thuế thu nhập
474
594
727
659
285
445
Lợi nhuận ròng
1,033
1,142
1,821
1,796
1,299
2,476
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-44%
-37%
1%
38%
-48%
47%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,126.12
1,134.3
1,148.03
1,147.39
1,153.25
1,153.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
-1%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
0.91
1
1.58
1.56
1.12
2.14
Tăng trưởng EPS
-43%
-37%
1%
39%
-47%
47%
Lưu thông tiền mặt tự do
-464
-1,953
-1,392
-1,439
-251
798
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
9.62%
6.4%
7.1%
8.56%
5.39%
10.26%
Lợi nhuận hoạt động
4.13%
2.48%
3.03%
3.74%
2.12%
5.56%
Lợi nhuận gộp
2.02%
1.48%
2.17%
2.4%
1.51%
4.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.91%
-2.54%
-1.65%
-1.92%
-0.29%
1.49%
EBITDA
--
3,023
3,410
3,560
2,420
3,507
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
3.94%
4.06%
4.77%
2.82%
6.55%
D&A cho EBITDA
--
1,116
867
769
602
529
EBIT
2,109
1,907
2,543
2,791
1,818
2,978
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.13%
2.48%
3.03%
3.74%
2.12%
5.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.11%
31.39%
28.36%
24.06%
15.52%
15.08%
Follow-Up Questions
Tianneng Power International Limited 的关键财务报表是什么?
根据最新的财务报表(Form-10K),Tianneng Power International Limited 的总资产为 $55,280,净lợi nhuận为 $1,142
TIANF 的关键财务比率是什么?
Tianneng Power International Limited 的流动比率是 1.41,净利 margin 为 1.48,每股销售为 $67.59。
Tianneng Power International Limited 的收入按细分市场或地理位置如何划分?
Tianneng Power International Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Manufacturing, với doanh thu 47,227,867,772 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Tianneng Power International Limited, với doanh thu 82,793,581,610.
Tianneng Power International Limited 是否盈利?
có,根据最新的财务报表,Tianneng Power International Limited 的净lợi nhuận为 $1,142
Tianneng Power International Limited 有负债吗?
có,Tianneng Power International Limited 的负债为 39,119
Tianneng Power International Limited 的流通股有多少?
Tianneng Power International Limited 的总流通股为 1,126.12