Tokyo Gas Co., Ltd. engages in the provision of city gas and other gas-related products. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To. The firm operates through four business segments. The Energy Solutions segment is engaged in the manufacture and sale of city gas, liquefied natural gas (LNG) sales, trading, electricity, engineering solutions (engineering, energy services) and others. The Network segment is engaged in the transportation and supply of city gas. The Overseas segment is engaged in the overseas resource development and investment, energy supply and others. The Urban Business segment is engaged in the real estate development and rental and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
2,834,749
795,113
692,116
700,179
647,341
793,088
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
0%
11%
10%
10%
4%
Chi phí doanh thu
2,327,493
634,738
579,429
598,537
514,789
655,834
Lợi nhuận gộp
507,256
160,375
112,687
101,642
132,552
137,254
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
309,578
100,955
69,724
68,871
70,028
77,116
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
309,579
100,955
69,724
68,871
70,029
77,118
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
8,522
5,561
2,206
-2,156
2,911
-9,393
Lợi nhuận trước thuế
289,109
66,254
52,109
38,749
131,997
40,801
Chi phí thuế thu nhập
59,512
4,301
14,680
9,927
30,604
5,031
Lợi nhuận ròng
226,857
60,589
36,588
27,953
101,727
37,603
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
206%
61%
88%
-1,124%
411%
-31%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
334.75
334.75
342.79
348.06
360.28
373.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-10%
-10%
-11%
-11%
-9%
-6%
EPS (Làm loãng)
677.68
180.99
106.73
80.3
282.35
100.61
Tăng trưởng EPS
241%
80%
111%
-1,244%
463%
-26%
Lưu thông tiền mặt tự do
145,505
65,644
--
79,861
--
53,071
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.89%
20.17%
16.28%
14.51%
20.47%
17.3%
Lợi nhuận hoạt động
6.97%
7.47%
6.2%
4.68%
9.65%
7.58%
Lợi nhuận gộp
8%
7.62%
5.28%
3.99%
15.71%
4.74%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.13%
8.25%
--
11.4%
--
6.69%
EBITDA
461,976
191,069
--
165,421
--
196,600
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.29%
24.03%
--
23.62%
--
24.78%
D&A cho EBITDA
264,299
131,649
--
132,650
--
136,464
EBIT
197,677
59,420
42,963
32,771
62,523
60,136
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.97%
7.47%
6.2%
4.68%
9.65%
7.58%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.58%
6.49%
28.17%
25.61%
23.18%
12.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tokyo Gas Co.,Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tokyo Gas Co.,Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TKGSY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tokyo Gas Co.,Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Tokyo Gas Co.,Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tokyo Gas Co.,Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Energy Solution, với doanh thu 2,308,479,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tokyo Gas Co.,Ltd., với doanh thu 2,456,234,000,000.
Tokyo Gas Co.,Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tokyo Gas Co.,Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tokyo Gas Co.,Ltd. có nợ không?
không có, Tokyo Gas Co.,Ltd. có nợ là 0
Tokyo Gas Co.,Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tokyo Gas Co.,Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành