Toyota Motor Corp. engages in the manufacture and sale of motor vehicles and parts. The company is headquartered in Toyota-Shi, Aichi-Ken and currently employs 383,853 full-time employees. The company operates through three business segments. The Automotive segment designs, manufactures, and sells automobiles, including sedans, minivans, compact cars, sport utility vehicles (SUVs), and trucks, as well as related parts and accessories. The Financial Services segment provides financing and vehicle leasing services to complement the sales of automobiles and other products manufactured by itself and its affiliates. The Other segment engages in information and communications services. The company also oversees manufacturing and sales companies, conducts public relations and research activities, oversees financial companies, and develops various mobility products, primarily software.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
50,684,952
12,597,348
13,456,851
12,377,427
12,253,326
12,363,159
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
2%
9%
8%
4%
12%
Chi phí doanh thu
42,221,212
10,689,663
11,065,447
10,408,589
10,057,513
10,030,966
Lợi nhuận gộp
8,463,740
1,907,685
2,391,404
1,968,838
2,195,813
2,332,193
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,697,524
1,338,190
1,200,375
1,129,287
1,029,672
1,216,098
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,697,524
1,338,191
1,200,374
1,129,287
1,029,672
1,216,098
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-74,239
13,606
-72,707
-24,970
9,832
1,440
Lợi nhuận trước thuế
5,152,996
964,512
1,710,357
1,225,975
1,252,152
984,497
Chi phí thuế thu nhập
1,167,234
123,043
411,198
253,034
379,959
274,084
Lợi nhuận ròng
3,848,098
817,207
1,257,465
932,081
841,345
664,697
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-19%
23%
-43%
62%
-37%
-33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13,033.38
13,033.38
13,033.38
13,033.39
13,032.93
13,065.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-2%
-3%
-3%
EPS (Làm loãng)
295.25
62.7
96.48
71.51
64.56
50.88
Tăng trưởng EPS
-19%
23%
-42%
67%
-35%
-31%
Lưu thông tiền mặt tự do
63,640
214,658
-580,499
-204,078
633,559
94,526
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
16.69%
15.14%
17.77%
15.9%
17.92%
18.86%
Lợi nhuận hoạt động
7.43%
4.52%
8.85%
6.78%
9.51%
9.02%
Lợi nhuận gộp
7.59%
6.48%
9.34%
7.53%
6.86%
5.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.12%
1.7%
-4.31%
-1.64%
5.17%
0.76%
EBITDA
6,158,735
1,216,524
1,805,105
1,419,141
1,717,965
1,681,579
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.15%
9.65%
13.41%
11.46%
14.02%
13.6%
D&A cho EBITDA
2,392,519
647,030
614,075
579,590
551,824
565,484
EBIT
3,766,216
569,494
1,191,030
839,551
1,166,141
1,116,095
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.43%
4.52%
8.85%
6.78%
9.51%
9.02%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.65%
12.75%
24.04%
20.63%
30.34%
27.84%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Toyota Motor Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Toyota Motor Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Toyota Motor Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Toyota Motor Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Toyota Motor Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Automotive, với doanh thu 45,417,703,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Toyota Motor Corp, với doanh thu 22,074,141,000,000.
Toyota Motor Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Toyota Motor Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Toyota Motor Corp có nợ không?
không có, Toyota Motor Corp có nợ là 0
Toyota Motor Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Toyota Motor Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành