Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2025
07/31/2024
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
Doanh thu
47,986
46,356
41,914
33,449
20,288
15,590
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
11%
25%
65%
30%
-43%
Chi phí doanh thu
15,243
14,581
12,827
10,006
5,980
4,806
Lợi nhuận gộp
32,743
31,774
29,086
23,443
14,308
10,784
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
29,461
27,473
24,964
21,249
15,904
14,421
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
29,461
28,653
25,837
22,025
16,741
15,447
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
12
19
15
14
216
Lợi nhuận trước thuế
3,290
3,029
3,159
1,047
1,841
-595
Chi phí thuế thu nhập
1,231
1,308
1,032
431
707
-129
Lợi nhuận ròng
2,059
1,720
2,127
616
1,134
-466
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1%
-19%
245%
-46%
-343%
-39%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
11.53
11.53
11.58
11.58
11.58
11.58
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
178.53
149.22
183.66
53.17
97.88
-40.25
Tăng trưởng EPS
-1%
-19%
245%
-46%
-343%
-39%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
63
2,806
845
5,588
-2,750
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
68.23%
68.54%
69.39%
70.08%
70.52%
69.17%
Lợi nhuận hoạt động
6.83%
6.73%
7.74%
4.23%
-11.99%
-29.9%
Lợi nhuận gộp
4.29%
3.71%
5.07%
1.84%
5.58%
-2.98%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
0.13%
6.69%
2.52%
27.54%
-17.63%
EBITDA
--
4,342
4,162
2,224
-1,581
-3,621
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
9.36%
9.92%
6.64%
-7.79%
-23.22%
D&A cho EBITDA
--
1,221
914
807
852
1,041
EBIT
3,281
3,121
3,248
1,417
-2,433
-4,662
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.83%
6.73%
7.74%
4.23%
-11.99%
-29.9%
Tỷ suất thuế hiệu quả
37.41%
43.18%
32.66%
41.16%
38.4%
21.68%
Follow-Up Questions
Eternal Hospitality Group Co.,Ltd.の主要な財務諸表は何ですか?
TORIFの主要な財務比率は何ですか?
Eternal Hospitality Group Co.,Ltd.の収益はセグメントまたは地域別にどのように分けられていますか?
Eternal Hospitality Group Co.,Ltd.は収益を上げていますか?
Eternal Hospitality Group Co.,Ltd.に負債はありますか?
Eternal Hospitality Group Co.,Ltd.の発行済株式数は何株ですか?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$17.85
Giá mở cửa
$21.5
Phạm vi ngày
$17.85 - $21.5
Phạm vi 52 tuần
$17.85 - $21.5
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
1.07
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$205.8M
TORIKIZOKU HOLDINGS CO LTD là gì?
Eternal Hospitality Group Co., Ltd. engages in the operation of a chain of restaurants. The company is headquartered in Osaka, Osaka-Fu and currently employs 1,030 full-time employees. The company went IPO on 2014-07-10. The firm has a vision of Global YAKITORI Family, and aims to expand its business in the chicken food field, centering on yakitori. With Yakitori-ya Torikizoku as the group's core brand, the Company develops brands in the chicken food area centered around yakitori, including Yakitori Daikichi and TORIKI BURGER, a specialty store for domestic chicken burgers.