Malibu Life Holdings Ltd is a KY-based company operating in Insurance industry. Malibu Life Holdings Limited, formerly Third Point Investors Limited, is a licensed life and annuity reinsurer specializing in life and annuity products. The firm partners with insurers by providing asset-intensive reinsurance solutions supported by integrated asset management capabilities. The company is focused on the United States life insurance market, particularly in fixed and fixed index annuities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
144
144
38
-225
276
208
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
279%
279%
-117%
-182%
33%
22%
Chi phí doanh thu
23
23
23
23
71
41
Lợi nhuận gộp
120
120
15
-249
205
166
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6
6
3
4
6
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
114
114
11
-253
199
162
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
114
114
11
-253
199
162
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
936%
936%
-104%
-227%
23%
18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
29.02
29.61
41.81
46.11
54.43
59.84
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-26%
-28.99%
-9%
-15%
-9%
-9%
EPS (Làm loãng)
3.93
3.85
0.27
-5.5
3.65
2.71
Tăng trưởng EPS
1,255%
1,313%
-105%
-250%
35%
30%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
150
0
-147
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
83.33%
83.33%
39.47%
110.66%
74.27%
79.8%
Lợi nhuận hoạt động
79.16%
79.16%
28.94%
112.44%
72.1%
77.88%
Lợi nhuận gộp
79.16%
79.16%
28.94%
112.44%
72.1%
77.88%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
394.73%
0%
-53.26%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
114
114
11
-253
199
162
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
79.16%
79.16%
28.94%
112.44%
72.1%
77.88%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Malibu Life Holdings Ltd 的关键财务报表是什么?
根据最新的财务报表(Form-10K),Malibu Life Holdings Ltd 的总资产为 $569,净lợi nhuận为 $114
TPNTF 的关键财务比率是什么?
Malibu Life Holdings Ltd 的流动比率是 284.5,净利 margin 为 79.16,每股销售为 $4.86。
Malibu Life Holdings Ltd 的收入按细分市场或地理位置如何划分?
Malibu Life Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Electrical and Electronics, với doanh thu 727,694,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Malibu Life Holdings Ltd, với doanh thu 563,925,000,000.
Malibu Life Holdings Ltd 是否盈利?
có,根据最新的财务报表,Malibu Life Holdings Ltd 的净lợi nhuận为 $114