| Doanh thu | 27 | 13 | 14 | 14 | 13 | 13 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -7% | 8% | 8% | 0% | 8% |
| Chi phí doanh thu | 12 | 6 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 6 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -20 | -40 | 20 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -6 | -33 | 27 | 7 | 6 | 9 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -6 | -33 | 27 | 7 | 6 | 9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -143% | -571% | 350% | -22% | -126% | -112.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 39 | 39 | 39 | 39 | 39 | 39.23 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | -1% | -1% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | -0.16 | -0.85 | 0.69 | 0.2 | 0.16 | 0.23 |
| Tăng trưởng EPS | -144% | -525% | 331% | -13% | -128% | -112.99% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 30 | 15 | 15 | 10 | 51 | 8 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 51.85% | 46.15% | 50% | 50% | 46.15% | 46.15% |
| Lợi nhuận hoạt động | 51.85% | 53.84% | 42.85% | 42.85% | 46.15% | 46.15% |
| Lợi nhuận gộp | -22.22% | -253.84% | 192.85% | 50% | 46.15% | 69.23% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 111.11% | 115.38% | 107.14% | 71.42% | 392.3% | 61.53% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 14 | 7 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 51.85% | 53.84% | 42.85% | 42.85% | 46.15% | 46.15% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |