| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 16 | 10 | 5 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 19 | 13 | 6 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 36 | 23 | 12 | 5 | 6 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -37 | -24 | -12 | -5 | -6 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -37 | -24 | -12 | -5 | -6 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 37% | 380% | 71% | -28.99% | 0% | 17% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 669.7 | 669.7 | 633.4 | 850.24 | 699 | 705 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -21% | -21% | -10% | 373% | 4% | -40% |
| EPS (Làm loãng) | -0.05 | -0.03 | -0.02 | 0 | -0.01 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | 53% | 430% | 100% | -83% | 0% | 75% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -8 | -4 | -6 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -11 | -5 | -6 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | 1 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -36 | -23 | -12 | -5 | -6 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |