| Doanh thu | 7 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 133% | -- | -- | -- | -100% | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 12 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 15 | 4 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| Chi phí hoạt động | 28 | 7 | 8 | 5 | 6 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -21 | -7 | -5 | -2 | -6 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -21 | -7 | -5 | -2 | -6 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 24% | 0% | 150% | -50% | 200% | 40% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 22.64 | 22.64 | 16.74 | 16.73 | 16.72 | 16.72 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 35% | 35% | 2% | 10% | 12% | 19% |
| EPS (Làm loãng) | -0.93 | -0.31 | -0.34 | -0.12 | -0.36 | -0.43 |
| Tăng trưởng EPS | -9% | -27% | 91% | -52% | 92% | 25% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -14 | -6 | -1 | -1 | -5 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -285.71% | 0% | -133.33% | -33.33% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -300% | 0% | -166.66% | -66.66% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -200% | 0% | -33.33% | -33.33% | 0% | 0% |
| EBITDA | -20 | -7 | -4 | -1 | -6 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -285.71% | 0% | -133.33% | -33.33% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -20 | -7 | -4 | -1 | -6 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -285.71% | 0% | -133.33% | -33.33% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | 0% | 0% |