| Doanh thu | 4 | 2 | -- | 3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 33% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 3 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | -- | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 4 | -- | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | -- | 1 |
| Chi phí hoạt động | 5 | 5 | -- | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -4 | -5 | -- | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -4 | -5 | -- | -4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 7.48 | 7.5 | -- | 6.32 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 18% | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.59 | -0.68 | -- | -0.66 |
| Tăng trưởng EPS | -10% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -5 | -- | -6 | 11 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 25% | 50% | -- | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | -75% | -200% | -- | -100% |
| Lợi nhuận gộp | -100% | -250% | -- | -133.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -125% | -- | -- | 366.66% |
| EBITDA | -3 | -- | -- | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -75% | -- | -- | -100% |
| D&A cho EBITDA | 0 | -- | 0 | 0 |
| EBIT | -3 | -4 | -- | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -75% | -200% | -- | -100% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | 0% |