Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
06/30/2012
06/30/2011
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
20
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
0
20
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
0
0
-20
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
-20
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-100%
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
534.75
534.75
635.33
681.76
858.01
455.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-16%
-7%
--
88%
--
EPS (Làm loãng)
0
0
-0.03
0
0
0
Tăng trưởng EPS
--
-100%
--
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
0
0
-20
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$48.95
Giá mở cửa
$47.92
Phạm vi ngày
$46.79 - $48.44
Phạm vi 52 tuần
$19.5 - $62.28
Khối lượng
1.5M
Khối lượng trung bình
5.7M
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
144.1M
URA là gì?
URA was created on 2010-11-04 by Global X. The fund's investment portfolio concentrates primarily on theme equity. The ETF currently has 7783.27m in AUM and 53 holdings. URA tracks a market-cap-weighted index of companies involved in uranium mining and the production of nuclear components.